Brøndby IF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Copenhagen

Brøndby IF vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 0-0 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 4, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 13
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Phong độ
WWWLL Brøndby IF
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 25' Thomas Delaney
  2. HT0-0
  3. 62' M. Divković C. Bischoff
  4. 65' Robert E. Achouri
  5. 74' M. Rajović N. Vallys
  6. 76' M. Mattsson V. Claesson
  7. 87' Jordi Vanlerberghe
  8. 88' F. Bundgaard Y. Suzuki
  9. 90'+4 Mathias Kvistgaarden
  10. 90'+2 Josip Radošević
  11. FT0-0

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Sørensen
  1. 1P. Pentz 7.5
  2. 30J. Vanlerberghe 7.5
  3. 32F. Alves 7.2
  4. 4J. Rasmussen 7.5
  5. 2S. Sebulonsen 6.6
  6. 22J. Radošević 7.0
  7. 10D. Wass 7.2
  8. 37C. Bischoff ▼ 62' 6.3
  9. 28Y. Suzuki ▼ 88' 7.2
  10. 7N. Vallys ▼ 74' 7.2
  11. 36M. Kvistgaarden 6.9

Dự bị 9

  1. 24M. Divković ▲ 62' 7.3
  2. 17M. Rajović ▲ 74' 6.7
  3. 11F. Bundgaard ▲ 88'
  4. 6S. Spierings
  5. 18K. Tshiembe
  6. 16T. Mikkelsen
  7. 5R. Lauritsen
  8. 35N. Nartey
  9. 46J. Che
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: J. Neestrup
  1. 1N. Trott 6.9
  2. 22G. Gocholeishvili 7.2
  3. 5Gabriel Pereira 7.2
  4. 6P. Hatzidiakos 7.2
  5. 2K. Diks 7.7
  6. 12L. Lerager 6.9
  7. 27T. Delaney 6.6
  8. 10M. Elyounoussi 7.0
  9. 30E. Achouri ▼ 65' 6.6
  10. 14A. Cornelius 6.6
  11. 7V. Claesson ▼ 76' 6.6

Dự bị 9

  1. 16Robert ▲ 65' 6.7
  2. 8M. Mattsson ▲ 76' 6.9
  3. 36W. Clem
  4. 31R. Rúnarsson
  5. 4M. Garan'anga
  6. 9G. Onugkha
  7. 17V. Froholdt
  8. 13R. Huescas
  9. 11J. Larsson

Thống kê

035
510
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm9
1Trúng đích2
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
497Chuyền bóng386
423Chuyền chính xác304
85%Chính xác chuyền79%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

52Trận đấu67
106Ghi được125
79Thủng lưới74
2.04Bàn thắng mỗi trận1.87
14Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn40
56Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu