Brøndby IF vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 2-1 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 4, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 8
- Sân vận động
- Brøndby Stadion, Brøndby
- Phong độ
- WWLLL Brøndby IF
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 26' ▲ N. Nartey ▼ M. Kohlert
- 32' Mohamed Elyounoussi
- 38' Michael Gregoritsch
- 44' Filip Bundgaard
- 45' M. Gregoritsch11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Meling ▼ M. Lopez
- 47' Sho Fukuda
- 60' ▲ A. Cornelius ▼ Y. Moukoko
- 60' ▲ T. Delaney ▼ L. Lerager
- 61' ▲ M. Madsen ▼ W. Clem
- 64' 1-1 M. Elyounoussi · R. Huescas
- 73' ▲ D. Wass ▼ S. Spierings
- 73' ▲ J. Ambaek ▼ M. Gregoritsch
- 73' S. Spierings · L. Binks 2-1
- 77' ▲ V. Claesson ▼ J. Larsson
- 80' ▲ O. Villadsen ▼ S. Fukuda
- 81' Benjamin Tahirović
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Pentz 7.0
- 31S. Klaiber 6.7
- 32F. Alves 7.2
- 4L. Binks ⇢ 7.2
- 27M. Kohlert ▼ 26' 6.7
- 8B. Tahirovic 6.3
- 6S. Spierings ⚽ ▼ 73' 7.9
- 24M. Divkovic 6.9
- 11F. Bundgaard 6.2
- 19S. Fukuda ▼ 80' 7.0
- 9M. Gregoritsch ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 2O. Villadsen ▲ 80' 6.6
- 5R. Lauritsen
- 10D. Wass ▲ 73' 6.7
- 13G. Beavers
- 18K. Uchino
- 21M. Younis
- 30J. Vanlerberghe
- 35N. Nartey ▲ 26' 6.9
- 38J. Ambaek ▲ 73' 6.9
- 1D. Kotarski 6.3
- 13R. Huescas ⇢ 6.3
- 5Gabriel Pereira 6.5
- 6P. Hatzidiakos 7.2
- 15M. Lopez ▼ 46' 5.9
- 11J. Larsson ▼ 77' 6.2
- 12L. Lerager ▼ 60' 6.3
- 36W. Clem ▼ 61' 6.3
- 30E. Achouri 6.2
- 9Y. Moukoko ▼ 60' 6.5
- 10M. Elyounoussi ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 4M. Garananga
- 7V. Claesson ▲ 77' 6.3
- 14A. Cornelius ▲ 60' 6.7
- 16Robert
- 21M. Madsen ▲ 61' 6.5
- 22Y. Zague
- 24B. Meling ▲ 46' 6.5
- 27T. Delaney ▲ 60' 6.6
- 61O. Buur
Thống kê
03⚑2
⚑110
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm10
5Trúng đích3
0Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
2Phạt góc1
1Việt vị0
17Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
358Chuyền bóng479
275Chuyền chính xác384
77%Chính xác chuyền80%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu61
70Ghi được121
57Thủng lưới79
1.52Bàn thắng mỗi trận1.98
17Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn38
36Hiệp hai69