Randers FC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Odense

Randers FC vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 2-2 Odense tại Danish Superliga, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 0, hòa 5, Odense thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 31
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
WLWWL Randers FC
WDLWW Odense
  1. 8' 0-1 J. Arp
  2. 29' Viljar Myhra
  3. 31' T. Sander J. Niemiec
  4. HT0-1
  5. 46' W. Caddy L. Pedersen
  6. 46' S. Hansen L. Lissens
  7. 47' John Björkengren
  8. 57' A. Suhonen I. Ouedraogo
  9. 66' N. Dyhr · J. Bjorkengren 1-1
  10. 67' T. Klidje · E. Mahmoud 2-1
  11. 74' 2-2 L. Owusu · J. Arp
  12. 75' M. Themsen M. Sjolstad
  13. 76' A. Romer M. Greve
  14. 90'+2 L. Legolas N. Ganaus
  15. FT2-2

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rasmus Bertelsen
  1. 1P. Izzo 7.2
  2. 2L. Lissens ▼ 46' 6.5
  3. 3D. Hoegh 7.2
  4. 4W. Dammers 7.2
  5. 44N. Dyhr 7.9
  6. 6J. Bjorkengren 7.3
  7. 8L. Pedersen ▼ 46' 6.7
  8. 11E. Mahmoud 7.5
  9. 17M. Greve ▼ 76' 6.2
  10. 15M. Sjolstad ▼ 75' 6.9
  11. 30T. Klidje 6.9

Dự bị 9

  1. 32J. Storch
  2. 10W. Caddy ▲ 46' 6.3
  3. 14F. Lauenborg
  4. 7M. Themsen ▲ 75' 6.9
  5. 28A. Romer ▲ 76' 6.6
  6. 19M. Toure
  7. 23B. Orn
  8. 24S. Hansen ▲ 46' 7.7
  9. 25O. Seck
Odense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 16V. Myhra 4.5
  2. 20L. Owusu 7.0
  3. 24Y. Bojang 6.7
  4. 13J. Askou 7.5
  5. 15M. McCoy 6.9
  6. 18M. Ejdum 6.9
  7. 8R. Falk 6.9
  8. 22I. Ouedraogo ▼ 57' 7.2
  9. 7J. Arp 8.3
  10. 11J. Niemiec ▼ 31' 6.3
  11. 17N. Ganaus ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 30T. Sander ▲ 31' 6.7
  2. 6J. Bonde
  3. 10A. Suhonen ▲ 57' 6.7
  4. 14G. Madsen
  5. 4B. Paulsen
  6. 3A. Sorensen
  7. 23W. Martin
  8. 21V. Friis
  9. 26L. Legolas ▲ 90'

Thống kê

018
301
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm8
6Trúng đích5
8Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
8Phạt góc3
6Việt vị0
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
-0.48Bàn thắng ngăn chặn-0.48
530Chuyền bóng377
455Chuyền chính xác304
86%Chính xác chuyền81%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

41Trận đấu45
52Ghi được80
61Thủng lưới78
1.27Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn32
21Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu