Randers FC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Odense

Randers FC vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 2-2 Odense tại Danish Superliga, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 0, hòa 5, Odense thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
WLWWL Randers FC
WDLWW Odense
  1. 29' Sven Köhler
  2. 32' Mohammed Fuseini
  3. HT0-0
  4. 46' N. Mouritsen J. Gomez
  5. 50' Wessel Dammers
  6. 58' C. Nouck L. Owusu
  7. 58' L. Deedson L. Kjerrumgaard
  8. 60' 0-1 R. Al Hajj · N. Mickelson
  9. 64' John Björkengren
  10. 68' M. Themsen E. Agyiri
  11. 74' Rami Al Hajj
  12. 75' M. Brajanac S. Odey
  13. 75' M. Fuseini · O. Olsen 1-1
  14. 79' T. Trybull S. Köhler
  15. 81' Lasso Coulibaly
  16. 87' Oliver Olsen
  17. 88' 1-2 F. Helander
  18. 90'+6 Mike Themsen
  19. 90' H. Andersson O. Olsen
  20. 90'+1 B. Kopplin L. Coulibaly
  21. 90'+2 M. Enggård · H. Andersson 2-2
  22. FT2-2

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Carlgren 6.9
  2. 7M. Kallesøe 6.6
  3. 3D. Høegh 7.3
  4. 4W. Dammers 6.3
  5. 27O. Olsen ▼ 90' 7.5
  6. 28L. Coulibaly ▼ 90' 7.5
  7. 8M. Enggård 6.9
  8. 6J. Björkengren 7.0
  9. 21E. Agyiri ▼ 68' 7.2
  10. 90S. Odey ▼ 75' 7.2
  11. 77M. Fuseini 6.7

Dự bị 9

  1. 30M. Themsen ▲ 68' 6.6
  2. 23M. Brajanac ▲ 75' 6.3
  3. 5H. Andersson ▲ 90'
  4. 15B. Kopplin ▲ 90'
  5. 14F. Lauenborg
  6. 25O. Snorre
  7. 24S. Hansen
  8. 50M. Albæk
  9. 2J. Kudsk
Odense Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Krogh
  1. 16V. Myhra 6.3
  2. 28T. Slotsager 6.6
  3. 29J. Gomez ▼ 46' 7.0
  4. 25F. Helander 7.2
  5. 20L. Owusu ▼ 58' 7.2
  6. 6S. Köhler ▼ 79' 7.0
  7. 22R. Al Hajj 8.0
  8. 2N. Mickelson 6.9
  9. 30M. Fenger 6.3
  10. 9B. Kadrii 7.3
  11. 17L. Kjerrumgaard ▼ 58' 6.9

Dự bị 9

  1. 3N. Mouritsen ▲ 46' 6.2
  2. 21C. Nouck ▲ 58' 6.7
  3. 10L. Deedson ▲ 58' 6.3
  4. 15T. Trybull ▲ 79' 6.9
  5. 18M. Ejdum
  6. 11M. Jensen
  7. 1M. Hansen
  8. 14G. Grubbe
  9. 23A. Adelgaard

Thống kê

062
620
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm12
3Trúng đích6
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
2Phạt góc6
7Việt vị2
15Phạm lỗi12
6Thẻ vàng2
4Cứu thua1
572Chuyền bóng406
472Chuyền chính xác308
83%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu44
61Ghi được62
65Thủng lưới68
1.42Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu