Randers FC vs Odense
Tỷ số chung cuộc: Randers FC 0-1 Odense tại Danish Superliga, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 0, hòa 5, Odense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 16
- Sân vận động
- Cepheus Park Randers, Randers
- Phong độ
- WLWWL Randers FC
- WDLWW Odense
- 23' 0-1 L. Deedson · B. Kadrii
- 45'+1 Tom Trybull
- HT0-1
- 47' ▲ N. Mickelson ▼ L. Owusu
- 67' Bashkim Kadrii
- 72' ▲ E. Agyiri ▼ S. Nordli
- 73' Hans Christian Bernat
- 75' ▲ M. Jensen ▼ L. Deedson
- 82' ▲ A. Manneh ▼ B. Kadrii
- 84' ▲ W. Kaastrup ▼ O. Olsen
- 84' ▲ A. Kamara ▼ S. Odey
- 85' Wessel Dammers
- 87' Wessel Dammers
- 89' ▲ M. Albæk ▼ M. Enggård
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Carlgren 6.6
- 7M. Kallesøe 7.2
- 3D. Høegh 7.3
- 4W. Dammers 7.2
- 27O. Olsen ▼ 84' 6.9
- 28L. Coulibaly 6.7
- 8M. Enggård ▼ 89' 7.2
- 6J. Björkengren 6.7
- 9S. Nordli ▼ 72' 6.5
- 10F. Bundgaard 7.3
- 90S. Odey ▼ 84' 6.3
Dự bị 9
- 21E. Agyiri ▲ 72' 6.3
- 19W. Kaastrup ▲ 84' 6.7
- 99A. Kamara ▲ 84' 6.3
- 17M. Albæk ▲ 89' 6.5
- 20M. Ubandoma
- 5H. Andersson
- 45M. Egho
- 12M. Pedersen
- 25O. Snorre
- 13H. Bernat 7.3
- 28T. Slotsager 7.2
- 5M. Ivančević 7.6
- 25F. Helander 7.5
- 20L. Owusu ▼ 47' 6.9
- 6S. Köhler 7.2
- 15T. Trybull 7.3
- 3N. Mouritsen 6.9
- 30L. Deedson ⚽ ▼ 75' 7.2
- 9B. Kadrii ⇢ ▼ 82' 7.7
- 22R. Al Hajj 7.9
Dự bị 9
- 2N. Mickelson ▲ 47' 6.9
- 11M. Jensen ▲ 75' 6.9
- 8A. Manneh ▲ 82' 6.5
- 16S. Väisänen
- 14G. Grubbe
- 29T. Burey
- 4B. Paulsen
- 27M. Nielsen
- 7M. Turay
Thống kê
10⚑4
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm13
2Trúng đích3
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
568Chuyền bóng433
479Chuyền chính xác338
84%Chính xác chuyền78%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
43Trận đấu44
61Ghi được62
65Thủng lưới68
1.42Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai30