Odense vs Randers FC
Tỷ số chung cuộc: Odense 2-2 Randers FC tại Danish Superliga, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 5, hòa 5, Randers FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Nature Energy Park, Odense
- Phong độ
- WDLWW Odense
- WLWWL Randers FC
- 10' 0-1 S. Odey · M. Egho
- 22' Wessel Dammers
- 25' Patrik Carlgren
- 26' R. Al Hajj11m 1-1
- 37' M. Turay · A. Adelgaard 2-1
- HT2-1
- 62' Alasana Manneh
- 64' ▲ B. Kadrii ▼ R. Al Hajj
- 64' ▲ L. Kjerrumgaard ▼ M. Turay
- 64' ▲ E. Babayan ▼ S. Nordli
- 64' ▲ M. Ubandoma ▼ M. Egho
- 74' ▲ L. Deedson ▼ C. Nouck
- 75' ▲ T. Klysner ▼ W. Kaastrup
- 82' Stephen Odey
- 86' ▲ M. Ejdum ▼ A. Manneh
- 86' ▲ S. Väisänen ▼ A. Adelgaard
- 89' ▲ J. Kudsk ▼ M. Pedersen
- 90'+5 2-2 H. Andersson
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Hansen 7.0
- 20L. Owusu 6.7
- 4B. Paulsen 7.3
- 28T. Slotsager 7.3
- 23A. Adelgaard ⇢ ▼ 86' 7.0
- 8A. Manneh ▼ 86' 7.9
- 6S. Köhler 7.6
- 10F. Tongya 7.0
- 22R. Al Hajj ⚽ ▼ 64' 7.0
- 21C. Nouck ▼ 74' 6.3
- 7M. Turay ⚽ ▼ 64' 7.5
Dự bị 9
- 9B. Kadrii ▲ 64' 6.3
- 17L. Kjerrumgaard ▲ 64' 6.6
- 30L. Deedson ▲ 74' 6.5
- 18M. Ejdum ▲ 86' 6.5
- 16S. Väisänen ▲ 86' 6.5
- 2N. Mickelson
- 13H. Bernat
- 14G. Grubbe
- 19J. Selvén
- 1P. Carlgren 7.9
- 15B. Kopplin 7.0
- 5H. Andersson ⚽ 8.0
- 4W. Dammers 7.0
- 19W. Kaastrup ▼ 75' 6.2
- 10F. Bundgaard 7.2
- 12M. Pedersen ▼ 89' 6.6
- 8M. Enggård 6.6
- 9S. Nordli ▼ 64' 6.9
- 45M. Egho ⇢ ▼ 64' 6.6
- 90S. Odey ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 11E. Babayan ▲ 64' 6.3
- 20M. Ubandoma ▲ 64' 6.5
- 18T. Klysner ▲ 75' 6.9
- 2J. Kudsk ▲ 89' 6.7
- 50V. Westh
- 17M. Albæk
- 22A. Nybo
- 16L. Pedersen
- 24S. Hansen
Thống kê
01⚑8
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm12
8Trúng đích6
4Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn0
8Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
436Chuyền bóng441
354Chuyền chính xác354
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
44Trận đấu43
62Ghi được61
68Thủng lưới65
1.41Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai30