Randers FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Odense

Randers FC vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 0-0 Odense tại Danish Superliga, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 0, hòa 5, Odense thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 16
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
WLWWL Randers FC
WDLWW Odense
  1. HT0-0
  2. 57' Mohamed Touré
  3. 61' J. Niemiec J. Grot
  4. 61' J. Askou J. Gomez
  5. 61' M. McCoy A. Sorensen
  6. 65' N. Campbell M. Toure
  7. 65' L. Pedersen F. Lauenborg
  8. 70' Yaya Bojang
  9. 79' O. Seck E. Mahmoud
  10. 82' G. Grubbe R. Falk
  11. 83' Marcus McCoy
  12. 88' A. Romer M. Themsen
  13. 89' B. Paulsen J. Arp
  14. 90'+3 Daniel Høegh
  15. FT0-0

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rasmus Bertelsen
  1. 1P. Izzo 8.3
  2. 27O. Olsen 7.7
  3. 3D. Hoegh 7.6
  4. 4W. Dammers 7.3
  5. 44N. Dyhr 7.2
  6. 14F. Lauenborg ▼ 65' 7.2
  7. 6J. Bjorkengren 6.9
  8. 11E. Mahmoud ▼ 79' 7.3
  9. 19M. Toure ▼ 65' 6.7
  10. 30M. Themsen ▼ 88' 7.2
  11. 7M. Toure ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 2L. Lissens
  2. 10N. Campbell ▲ 65' 6.9
  3. 16L. Pedersen ▲ 65' 6.9
  4. 24S. Hansen
  5. 25O. Seck ▲ 79' 6.6
  6. 28A. Romer ▲ 88'
  7. 32J. Storch
  8. 38M. Albaek
  9. 90S. Odey
Odense Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 16V. Myhra 8.2
  2. 24Y. Bojang 7.7
  3. 5N. Burgy 7.2
  4. 29J. Gomez ▼ 61' 6.9
  5. 20L. Owusu 6.9
  6. 8R. Falk ▼ 82' 6.9
  7. 22I. Ouedraogo 6.9
  8. 3A. Sorensen ▼ 61' 6.7
  9. 7J. Arp ▼ 89' 6.9
  10. 17N. Ganaus 7.0
  11. 31J. Grot ▼ 61' 6.5

Dự bị 9

  1. 4B. Paulsen ▲ 89'
  2. 11J. Niemiec ▲ 61' 6.9
  3. 13J. Askou ▲ 61' 6.9
  4. 14G. Grubbe ▲ 82' 6.7
  5. 15M. McCoy ▲ 61' 6.7
  6. 21V. Friis
  7. 23W. Martin
  8. 26E. Hansborg
  9. 30T. Sander

Thống kê

0211
620
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm14
4Trúng đích3
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
11Phạt góc6
5Việt vị1
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
467Chuyền bóng549
384Chuyền chính xác458
82%Chính xác chuyền83%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

41Trận đấu45
52Ghi được80
61Thủng lưới78
1.27Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn32
21Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu