Odense vs Randers FC
Tỷ số chung cuộc: Odense 3-1 Randers FC tại Danish Superliga, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 5, hòa 5, Randers FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 27
- Sân vận động
- Nature Energy Park, Odense
- Phong độ
- WDLWW Odense
- WLWWL Randers FC
- 19' J. Niemiec · M. Ejdum 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ W. Martin ▼ R. Falk
- 46' ▲ B. Orn ▼ S. Hansen
- 60' 1-1 C. Edudzi · M. Greve
- 66' ▲ J. Grot ▼ J. Niemiec
- 66' ▲ F. Lauenborg ▼ A. Romer
- 66' ▲ L. Lissens ▼ D. Hoegh
- 71' L. Owusu · M. Ejdum 2-1
- 79' ▲ M. Sjolstad ▼ N. Dyhr
- 79' ▲ M. Toure ▼ C. Edudzi
- 86' ▲ G. Madsen ▼ J. Arp
- 86' M. McCoy · W. Martin 3-1
- 90'+5 ▲ J. Bonde ▼ N. Ganaus
- 90'+5 ▲ Y. Bojang ▼ L. Owusu
- FT3-1
Đội hình
- 16V. Myhra 7.7
- 20L. Owusu ⚽ ▼ 90' 7.5
- 5N. Burgy 6.2
- 13J. Askou 6.6
- 15M. McCoy ⚽ 8.2
- 18M. Ejdum ⇢2 7.3
- 8R. Falk ▼ 46' 7.3
- 22I. Ouedraogo 7.2
- 7J. Arp ▼ 86' 6.6
- 17N. Ganaus ▼ 90' 5.9
- 11J. Niemiec ⚽ ▼ 66' 7.9
Dự bị 9
- 30T. Sander
- 6J. Bonde ▲ 90'
- 31J. Grot ▲ 66' 6.3
- 14G. Madsen ▲ 86' 6.7
- 4B. Paulsen
- 3A. Sorensen
- 23W. Martin ▲ 46' 6.7
- 24Y. Bojang ▲ 90'
- 21V. Friis
- 1P. Izzo 6.6
- 24S. Hansen ▼ 46' 6.7
- 3D. Hoegh ▼ 66' 6.3
- 4W. Dammers 6.7
- 44N. Dyhr ▼ 79' 6.3
- 28A. Romer ▼ 66' 7.2
- 6J. Bjorkengren 6.9
- 11E. Mahmoud 6.0
- 17M. Greve ⇢ 7.0
- 33C. Edudzi ⚽ ▼ 79' 6.9
- 10W. Caddy 6.3
Dự bị 9
- 32J. Storch
- 14F. Lauenborg ▲ 66' 6.6
- 30T. Klidje
- 7M. Themsen
- 15M. Sjolstad ▲ 79' 6.5
- 2L. Lissens ▲ 66' 6.2
- 19M. Toure ▲ 79' 6.9
- 23B. Orn ▲ 46' 6.2
- 25O. Seck
Thống kê
00⚑6
⚑800
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm14
6Trúng đích6
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
6Phạt góc8
3Việt vị3
15Phạm lỗi6
5Cứu thua3
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
473Chuyền bóng482
398Chuyền chính xác407
84%Chính xác chuyền84%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu41
80Ghi được52
78Thủng lưới61
1.78Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai21