Odense vs Randers FC
Tỷ số chung cuộc: Odense 2-0 Randers FC tại Danish Superliga, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 5, hòa 5, Randers FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Nature Energy Park, Odense
- Phong độ
- WDLWW Odense
- WLWWL Randers FC
- 27' Alasana Manneh
- 29' A. Manneh 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Lauenborg ▼ M. Themsen
- 57' ▲ J. Gomez ▼ B. Paulsen
- 57' ▲ B. Kopplin ▼ O. Zandén
- 58' ▲ M. Brajanac ▼ S. Nordli
- 63' L. Kjerrumgaard · M. Ejdum 2-0
- 68' ▲ M. Jensen ▼ L. Deedson
- 72' ▲ M. Albæk ▼ M. Enggård
- 73' Mohammed Fuseini
- 76' ▲ G. Grubbe ▼ B. Kadrii
- 76' ▲ N. Mouritsen ▼ L. Owusu
- 76' ▲ F. Helander ▼ M. Ejdum
- 83' ▲ E. Agyiri ▼ S. Odey
- FT2-0
Đội hình
- 16V. Myhra 7.2
- 20L. Owusu ▼ 76' 7.3
- 4B. Paulsen ▼ 57' 7.2
- 28T. Slotsager 7.5
- 23A. Adelgaard 7.5
- 30M. Fenger 7.2
- 8A. Manneh ⚽ 7.7
- 18M. Ejdum ⇢ ▼ 76' 7.5
- 9B. Kadrii ▼ 76' 6.7
- 10L. Deedson ▼ 68' 6.9
- 17L. Kjerrumgaard ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 29J. Gomez ▲ 57' 6.9
- 11M. Jensen ▲ 68' 6.3
- 14G. Grubbe ▲ 76' 6.3
- 3N. Mouritsen ▲ 76' 6.5
- 25F. Helander ▲ 76' 6.6
- 40W. Martin
- 21C. Nouck
- 22R. Al Hajj
- 1M. Hansen
- 1P. Carlgren 6.9
- 27O. Olsen 6.2
- 3D. Høegh 7.2
- 4W. Dammers 7.3
- 29O. Zandén ▼ 57' 6.7
- 9S. Nordli ▼ 58' 6.6
- 8M. Enggård ▼ 72' 6.2
- 6J. Björkengren 6.7
- 77M. Fuseini 6.2
- 90S. Odey ▼ 83' 7.0
- 30M. Themsen ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 14F. Lauenborg ▲ 46' 6.3
- 15B. Kopplin ▲ 57' 6.2
- 23M. Brajanac ▲ 58' 6.9
- 17M. Albæk ▲ 72' 6.5
- 21E. Agyiri ▲ 83' 6.7
- 25O. Snorre
- 5H. Andersson
- 2J. Kudsk
- 50M. Albæk ▲ 72'
Thống kê
01⚑3
⚑510
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm11
4Trúng đích3
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
321Chuyền bóng521
215Chuyền chính xác398
67%Chính xác chuyền76%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
44Trận đấu43
62Ghi được61
68Thủng lưới65
1.41Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai30