Odense vs Randers FC
Tỷ số chung cuộc: Odense 0-0 Randers FC tại Danish Superliga, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 5, hòa 5, Randers FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 18
- Sân vận động
- Nature Energy Park, Odense
- Trọng tài
- Aydin Uslu, Denmark
- Phong độ
- WDLWW Odense
- WLWWL Randers FC
- HT0-0
- 55' Mads Enggård
- 67' ▲ J. Ankersen ▼ T. Klysner
- 67' ▲ M. Pedersen ▼ M. Enggård
- 67' ▲ S. Odey ▼ F. Bundgaard
- 74' Mihajlo Ivančević
- 76' ▲ A. Muçolli ▼ N. Skyttä
- 79' Carl Johansson
- 82' ▲ B. Kadrii ▼ F. Tongya
- 82' ▲ E. Babayan ▼ S. Nordli
- 87' ▲ A. Kamara ▼ M. Egho
- 90'+3 ▲ A. Þrándarson ▼ M. Frøkjær-Jensen
- FT0-0
Đội hình
- 13H. Christian Bernat 7.7
- 14G. Grubbe 7.0
- 22M. Ivančević 7.2
- 16J. Skjelvik 7.5
- 23A. Adelgaard 7.0
- 6J. Tverskov 7.9
- 5A. Manneh 7.6
- 10F. Tongya ▼ 82' 6.2
- 7N. Skyttä ▼ 76' 6.7
- 29M. Frøkjær-Jensen ▼ 90' 7.0
- 11E. Sabbi 6.7
Dự bị 9
- 26A. Muçolli ▲ 76' 6.2
- 9B. Kadrii ▲ 82' 6.3
- 19A. Þrándarson ▲ 90'
- 8J. Breum
- 21C. Nouck
- 17K. Zohorè
- 24A. Mustafić
- 3O. Jebali
- 27M. Nielsen
- 1P. Carlgren 7.7
- 7M. Kallesøe 7.3
- 4C. Johansson 7.2
- 3D. Høegh 7.0
- 8A. Andersson 7.6
- 18T. Klysner ▼ 67' 6.7
- 16M. Enggård ▼ 67' 6.9
- 6L. Johnsen 6.7
- 17S. Nordli ▼ 82' 6.7
- 40F. Bundgaard ▼ 67' 6.9
- 45M. Egho ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 9J. Ankersen ▲ 67' 6.7
- 12M. Pedersen ▲ 67' 6.6
- 90S. Odey ▲ 67' 6.6
- 11E. Babayan ▲ 82' 6.5
- 99A. Kamara ▲ 87' 6.5
- 22A. Nybo
- 15B. Kopplin
- 19W. Kaastrup
- 5H. Andersson
Thống kê
01⚑4
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm11
4Trúng đích2
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
455Chuyền bóng380
325Chuyền chính xác255
71%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 45 - 22 | +23 | 42 | |
| 2 | 32 | 50 - 35 | +15 | 55 | |
| 4 | 22 | 26 - 20 | +6 | 35 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 51 | |
| 6 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 6 | 32 | 40 - 47 | -7 | 41 | |
| 7 | 22 | 34 - 35 | -1 | 29 | |
| 8 | 22 | 32 - 29 | +3 | 28 | |
| 9 | 22 | 27 - 38 | -11 | 28 | |
| 10 | 22 | 26 - 37 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 21 - 36 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 33 | -15 | 15 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
40Trận đấu39
63Ghi được62
67Thủng lưới57
1.58Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai32