Randers FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Silkeborg IF

Randers FC vs Silkeborg IF

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 0-3 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 2, hòa 3, Silkeborg IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 24
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
LWLWW Randers FC
LLLDD Silkeborg IF
  1. 24' Laurits Pedersen
  2. 28' 0-1 T. Adamsen · S. Berger
  3. 33' 0-2 C. McCowatt · T. Adamsen
  4. HT0-2
  5. 46' A. Romer L. Pedersen
  6. 46' M. Sjolstad N. Dyhr
  7. 46' O. Seck M. Themsen
  8. 60' M. Larsen W. Kirk
  9. 60' O. Ross Y. Bakiz
  10. 68' Sabil Hansen
  11. 74' 0-3 A. Poulsen
  12. 76' T. Klidje W. Caddy
  13. 77' J. Nielsen S. Berger
  14. 82' V. Westh C. McCowatt
  15. 83' C. Edudzi E. Mahmoud
  16. FT0-3

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Rasmus Bertelsen
  1. 1P. Izzo 6.2
  2. 24S. Hansen 6.2
  3. 3D. Hoegh 6.6
  4. 4W. Dammers 7.3
  5. 44N. Dyhr ▼ 46' 6.0
  6. 11E. Mahmoud ▼ 83' 7.3
  7. 8L. Pedersen ▼ 46' 6.5
  8. 6J. Bjorkengren 7.2
  9. 17M. Greve 6.7
  10. 7M. Themsen ▼ 46' 6.3
  11. 10W. Caddy ▼ 76' 6.5

Dự bị 9

  1. 32J. Storch
  2. 14F. Lauenborg
  3. 30T. Klidje ▲ 76' 6.5
  4. 33C. Edudzi ▲ 83' 6.3
  5. 28A. Romer ▲ 46' 6.9
  6. 15M. Sjolstad ▲ 46' 6.2
  7. 2L. Lissens
  8. 19M. Toure
  9. 25O. Seck ▲ 46' 6.5
Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kent Nielsen
  1. 1N. Larsen 6.9
  2. 19J. Gammelby 6.6
  3. 3R. Ostrom 7.6
  4. 4P. Ganchas 7.9
  5. 2A. Poulsen 7.5
  6. 27W. Kirk ▼ 60' 6.3
  7. 6A. Wikman 7.0
  8. 17C. McCowatt ▼ 82' 8.2
  9. 14S. Berger ▼ 77' 7.3
  10. 23T. Adamsen 7.3
  11. 10Y. Bakiz ▼ 60' 7.0

Dự bị 9

  1. 30A. Andresen
  2. 8J. Andersen
  3. 36J. Nielsen ▲ 77' 6.3
  4. 7V. Westh ▲ 82' 6.7
  5. 28S. Stuker
  6. 20M. Larsen ▲ 60' 6.9
  7. 22R. Al Hajj
  8. 15M. Jonsson
  9. 11O. Ross ▲ 60' 7.2

Thống kê

024
300
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
618Chuyền bóng440
524Chuyền chính xác342
85%Chính xác chuyền78%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

41Trận đấu47
52Ghi được62
61Thủng lưới90
1.27Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu