Randers FC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Silkeborg IF

Randers FC vs Silkeborg IF

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 1-3 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 2, hòa 3, Silkeborg IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Conference League Play-offs - Final
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
LWLWW Randers FC
LLLDD Silkeborg IF
  1. 8' 0-1 P. Mattsson · A. Poulsen
  2. 26' 0-2 C. McCowatt · P. Mattsson
  3. 39' E. Mahmoud · O. Olsen 1-2
  4. 43' J. Andersen A. Simmelhack
  5. 44' John Björkengren
  6. HT1-2
  7. 46' A. Busch A. Poulsen
  8. 49' Alexander Busch
  9. 62' Robin Østrøm
  10. 69' Mathias Greve
  11. 71' 1-3 J. Andersen · R. Østrøm
  12. 75' André Rømer
  13. 75' A. Sulemana A. Rømer
  14. 75' M. Themsen M. Touré
  15. 78' M. Freundlich M. Larsen
  16. 85' N. Campbell S. Nordli
  17. 85' S. Odey E. Mahmoud
  18. 88' F. Lauenborg J. Björkengren
  19. 90'+2 Tonni Adamsen11mhỏng 11m
  20. 90' Jeppe Andersen
  21. 90'+1 O. Boesen C. McCowatt
  22. FT1-3

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Izzo 7.6
  2. 27O. Olsen 7.2
  3. 3D. Høegh 6.9
  4. 4W. Dammers 6.6
  5. 44N. Dyhr 6.7
  6. 17M. Greve 7.3
  7. 28A. Rømer ▼ 75' 6.2
  8. 6J. Björkengren ▼ 88' 6.6
  9. 9S. Nordli ▼ 85' 7.2
  10. 11E. Mahmoud ▼ 85' 8.0
  11. 7M. Touré ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 20A. Sulemana ▲ 75' 6.6
  2. 30M. Themsen ▲ 75' 7.3
  3. 10N. Campbell ▲ 85' 6.6
  4. 90S. Odey ▲ 85' 6.5
  5. 14F. Lauenborg ▲ 88' 6.7
  6. 25O. Snorre
  7. 5O. Jones
  8. 24S. Hansen
  9. 16L. Pedersen
Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen 7.0
  2. 19J. Gammelby 7.2
  3. 3R. Østrøm 7.6
  4. 4Pedro Ganchas 6.6
  5. 2A. Poulsen ▼ 46' 7.0
  6. 20M. Larsen ▼ 78' 7.0
  7. 6P. Mattsson 8.3
  8. 21A. Klynge 7.0
  9. 23T. Adamsen 6.9
  10. 17C. McCowatt ▼ 90' 7.6
  11. 9A. Simmelhack ▼ 43' 6.7

Dự bị 9

  1. 8J. Andersen ▲ 43' 7.3
  2. 40A. Busch ▲ 46' 7.2
  3. 33M. Freundlich ▲ 78' 6.3
  4. 41O. Boesen ▲ 90'
  5. 7R. Orazov
  6. 30A. Andrésen
  7. 35S. Mikkelsen
  8. 36J. Nielsen
  9. 11F. Carlsen

Thống kê

034
520
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm18
5Trúng đích9
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
4Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
6Cứu thua3
543Chuyền bóng551
484Chuyền chính xác485
89%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu55
86Ghi được103
63Thủng lưới85
2Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn40
43Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu