Randers FC vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: Randers FC 1-0 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 2, hòa 3, Silkeborg IF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 3
- Sân vận động
- Cepheus Park Randers, Randers
- Phong độ
- LWLWW Randers FC
- LLLDD Silkeborg IF
- 19' Wessel Dammers
- 19' Leonel Montano
- 20' M. Toure11m 1-0
- 39' Laurits Pedersen
- HT1-0
- 46' ▲ J. Nielsen ▼ L. Montano
- 59' ▲ Y. Bakiz ▼ J. Andersen
- 59' ▲ T. Adamsen ▼ A. Simmelhack
- 61' ▲ F. Lauenborg ▼ L. Pedersen
- 61' ▲ M. Themsen ▼ E. Mahmoud
- 75' ▲ S. Hansen ▼ O. Olsen
- 75' ▲ F. Danho ▼ M. Toure
- 75' ▲ C. McCowatt ▼ R. Al Hajj
- 84' ▲ S. Berger ▼ O. Boesen
- 88' ▲ A. Romer ▼ M. Greve
- FT1-0
Đội hình
- 32J. Storch 7.3
- 27O. Olsen ▼ 75' 7.3
- 3D. Hoegh 7.7
- 4W. Dammers 9.0
- 44N. Dyhr 7.0
- 16L. Pedersen ▼ 61' 6.7
- 6J. Bjorkengren 6.6
- 11E. Mahmoud ▼ 61' 6.2
- 17M. Greve ▼ 88' 7.0
- 10N. Campbell 6.2
- 7M. Toure ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 2L. Lissens
- 14F. Lauenborg ▲ 61' 6.6
- 24S. Hansen ▲ 75' 6.6
- 26F. Danho ▲ 75' 6.9
- 28A. Romer ▲ 88'
- 30M. Themsen ▲ 61' 6.7
- 90S. Odey
- 51O. Henriksen
- 52M. Albaek
- 1N. Larsen 7.3
- 19J. Gammelby 6.9
- 3R. Ostrom 6.9
- 4P. Ganchas 7.3
- 18L. Montano ▼ 46' 5.5
- 20M. Larsen 7.2
- 6P. Mattsson 7.3
- 41O. Boesen ▼ 84' 6.6
- 8J. Andersen ▼ 59' 6.3
- 22R. Al Hajj ▼ 75' 6.5
- 9A. Simmelhack ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 30A. Andresen
- 10Y. Bakiz ▲ 59' 6.9
- 14S. Berger ▲ 84' 6.3
- 15A. Bondergaard
- 17C. McCowatt ▲ 75' 6.2
- 23T. Adamsen ▲ 59' 6.3
- 26M. Oxenberg
- 33M. Freundlich
- 36J. Nielsen ▲ 46' 6.9
Thống kê
01⚑4
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm18
5Trúng đích4
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm13
0Bị chặn6
4Phạt góc5
2Việt vị2
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
534Chuyền bóng605
466Chuyền chính xác535
87%Chính xác chuyền88%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
41Trận đấu47
52Ghi được62
61Thủng lưới90
1.27Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai30