Randers FC vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: Randers FC 1-0 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 2, hòa 3, Silkeborg IF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Cepheus Park Randers, Randers
- Phong độ
- LWLWW Randers FC
- LLLDD Silkeborg IF
- 37' Mark Brink
- HT0-0
- 46' ▲ S. Þórðarson ▼ S. Tengstedt
- 59' ▲ L. Musonda ▼ R. Østrøm
- 62' Alexander Lind
- 65' Mads Enggård
- 68' Oliver Sonne
- 69' ▲ K. Kusk ▼ C. McCowatt
- 74' ▲ M. Pedersen ▼ S. Nordli
- 75' ▲ E. Agyiri ▼ F. Bundgaard
- 79' E. Agyiri · B. Kopplin 1-0
- 82' ▲ M. Kallesøe ▼ L. Coulibaly
- 82' ▲ F. Carlsen ▼ A. Klynge
- 84' Alexander Busch
- 87' ▲ A. Kamara ▼ S. Odey
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Carlgren 7.6
- 27O. Olsen 7.3
- 3D. Høegh 7.3
- 4W. Dammers 7.6
- 15B. Kopplin ⇢ 7.2
- 28L. Coulibaly ▼ 82' 6.6
- 8M. Enggård 7.2
- 6J. Björkengren 7.3
- 9S. Nordli ▼ 74' 7.3
- 90S. Odey ▼ 87' 6.7
- 10F. Bundgaard ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 12M. Pedersen ▲ 74' 6.2
- 21E. Agyiri ⚽ ▲ 75' 7.3
- 7M. Kallesøe ▲ 82' 6.2
- 99A. Kamara ▲ 87' 6.3
- 45M. Egho
- 5H. Andersson
- 25O. Snorre
- 17M. Albæk
- 20M. Ubandoma
- 1N. Larsen 7.3
- 5O. Sonne 7.5
- 20T. Salquist 7.0
- 40A. Busch 7.3
- 3R. Østrøm ▼ 59' 6.9
- 6P. Mattsson 7.7
- 14M. Brink 7.0
- 21A. Klynge ▼ 82' 6.9
- 10S. Tengstedt ▼ 46' 6.9
- 17C. McCowatt ▼ 69' 6.6
- 9A. Lind 6.5
Dự bị 9
- 8S. Þórðarson ▲ 46' 6.6
- 24L. Musonda ▲ 59' 6.6
- 7K. Kusk ▲ 69' 6.5
- 11F. Carlsen ▲ 82' 6.5
- 16J. Pryts
- 2A. Poulsen
- 22A. Pyndt
- 41O. Boesen
- 4J. Felix
Thống kê
01⚑7
⚑440
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm7
4Trúng đích2
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc4
5Việt vị3
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
481Chuyền bóng496
406Chuyền chính xác420
84%Chính xác chuyền85%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
43Trận đấu52
61Ghi được81
65Thủng lưới79
1.42Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai40