Randers FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Silkeborg IF

Randers FC vs Silkeborg IF

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 0-2 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 2, hòa 3, Silkeborg IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 4
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
LWLWW Randers FC
LLLDD Silkeborg IF
  1. 27' Pedro Ganchas
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 R. Orazov · M. Larsen
  4. 59' T. Bany M. Themsen
  5. 64' M. Freundlich A. Pyndt
  6. 64' J. Andersen O. Boesen
  7. 66' 0-2 Y. Bakiz · J. Gammelby
  8. 73' J. Nielsen T. Adamsen
  9. 77' Noah Shamoun N. Campbell
  10. 78' E. Agyiri M. Enggård
  11. 80' C. McCowatt Y. Bakiz
  12. 81' R. Østrøm A. Poulsen
  13. 84' Callum McCowatt
  14. 86' B. Kopplin N. Dyhr
  15. 86' H. Andersson S. Odey
  16. FT0-2

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Izzo 6.3
  2. 27O. Olsen 8.3
  3. 3D. Høegh 7.2
  4. 4W. Dammers 6.7
  5. 44N. Dyhr ▼ 86' 6.5
  6. 8M. Enggård ▼ 78' 7.3
  7. 6J. Björkengren 6.9
  8. 10N. Campbell ▼ 77' 6.3
  9. 90S. Odey ▼ 86' 6.3
  10. 9S. Nordli 6.9
  11. 30M. Themsen ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 19T. Bany ▲ 59' 7.3
  2. 18Noah Shamoun ▲ 77' 6.9
  3. 21E. Agyiri ▲ 78' 6.7
  4. 15B. Kopplin ▲ 86' 6.9
  5. 5H. Andersson ▲ 86' 6.7
  6. 12M. Pedersen
  7. 25O. Snorre
  8. 24S. Hansen
  9. 29O. Zandén
Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen 7.9
  2. 19J. Gammelby 7.2
  3. 25P. Rödin 7.5
  4. 4Pedro Ganchas 7.2
  5. 2A. Poulsen ▼ 81' 6.9
  6. 20M. Larsen 7.6
  7. 22A. Pyndt ▼ 64' 6.6
  8. 41O. Boesen ▼ 64' 6.9
  9. 7R. Orazov 7.2
  10. 23T. Adamsen ▼ 73' 7.3
  11. 10Y. Bakiz ▼ 80' 7.0

Dự bị 7

  1. 33M. Freundlich ▲ 64' 7.0
  2. 8J. Andersen ▲ 64' 6.7
  3. 36J. Nielsen ▲ 73' 6.2
  4. 17C. McCowatt ▲ 80' 6.6
  5. 3R. Østrøm ▲ 81' 6.3
  6. 16J. Pryts
  7. 24A. Priesborg

Thống kê

0012
020
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm7
4Trúng đích3
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn1
12Phạt góc0
1Việt vị0
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
575Chuyền bóng478
495Chuyền chính xác404
86%Chính xác chuyền85%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu55
86Ghi được103
63Thủng lưới85
2Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn40
43Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu