Silkeborg IF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Randers FC

Silkeborg IF vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 1-1 Randers FC tại Danish Superliga, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 5, hòa 3, Randers FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 15
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
LWLWW Randers FC
  1. 5' Stephen Odey
  2. 21' 0-1 J. Björkengren · D. Høegh
  3. 29' Lasso Coulibaly
  4. 44' Daniel Høegh
  5. HT0-1
  6. 51' John Björkengren
  7. 54' Wessel Dammers
  8. 63' K. Kusk P. Mattsson
  9. 63' S. Tengstedt A. Lind
  10. 72' M. Pedersen S. Nordli
  11. 72' E. Agyiri S. Odey
  12. 78' C. McCowatt S. Þórðarson
  13. 82' J. Kudsk L. Coulibaly
  14. 84' C. McCowatt · A. Klynge 1-1
  15. 90'+2 A. Kamara F. Bundgaard
  16. FT1-1

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen 7.2
  2. 5O. Sonne 7.0
  3. 20T. Salquist 7.3
  4. 40A. Busch 6.9
  5. 24L. Musonda 7.0
  6. 6P. Mattsson ▼ 63' 6.9
  7. 14M. Brink 7.2
  8. 8S. Þórðarson ▼ 78' 7.0
  9. 23T. Adamsen 7.0
  10. 9A. Lind ▼ 63' 6.6
  11. 21A. Klynge 7.3

Dự bị 9

  1. 7K. Kusk ▲ 63' 6.7
  2. 10S. Tengstedt ▲ 63' 6.5
  3. 17C. McCowatt ▲ 78' 7.9
  4. 11F. Carlsen
  5. 16J. Pryts
  6. 22A. Pyndt
  7. 41O. Boesen
  8. 2A. Poulsen
  9. 4J. Felix
Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Carlgren 8.0
  2. 7M. Kallesøe 6.7
  3. 3D. Høegh 7.2
  4. 4W. Dammers 6.3
  5. 27O. Olsen 7.0
  6. 28L. Coulibaly ▼ 82' 6.9
  7. 8M. Enggård 6.6
  8. 6J. Björkengren 7.5
  9. 9S. Nordli ▼ 72' 6.7
  10. 10F. Bundgaard ▼ 90' 7.3
  11. 90S. Odey ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 12M. Pedersen ▲ 72' 6.7
  2. 21E. Agyiri ▲ 72' 6.7
  3. 2J. Kudsk ▲ 82' 6.3
  4. 99A. Kamara ▲ 90'
  5. 25O. Snorre
  6. 5H. Andersson
  7. 17M. Albæk
  8. 19W. Kaastrup
  9. 20M. Ubandoma

Thống kê

005
750
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm10
6Trúng đích5
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc7
2Việt vị3
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng5
3Cứu thua5
584Chuyền bóng389
513Chuyền chính xác312
88%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

52Trận đấu43
81Ghi được61
79Thủng lưới65
1.56Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu