Silkeborg IF vs Randers FC
Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 1-0 Randers FC tại Danish Superliga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 5, hòa 3, Randers FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 15
- Sân vận động
- Jysk Park, Silkeborg
- Phong độ
- LLLDD Silkeborg IF
- LWLWW Randers FC
- 20' Pedro Ganchas
- 36' Tammer Bany
- HT0-0
- 51' John Björkengren
- 67' ▲ N. Campbell ▼ M. Themsen
- 71' ▲ J. Andersen ▼ C. McCowatt
- 71' ▲ A. Poulsen ▼ R. Østrøm
- 72' M. Freundlich · Y. Bakiz 1-0
- 77' ▲ S. Odey ▼ S. Nordli
- 78' ▲ A. Sulemana ▼ T. Bany
- 81' ▲ B. Kopplin ▼ A. Rømer
- 81' ▲ L. Pedersen ▼ N. Dyhr
- 83' Tonni Adamsen
- 84' ▲ R. Orazov ▼ Y. Bakiz
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Larsen 7.2
- 5O. Sonne 7.2
- 15R. Thelander 7.3
- 4Pedro Ganchas 7.2
- 3R. Østrøm ▼ 71' 7.2
- 20M. Larsen 7.3
- 6P. Mattsson 7.2
- 33M. Freundlich ⚽ 7.7
- 17C. McCowatt ▼ 71' 6.9
- 23T. Adamsen 6.9
- 10Y. Bakiz ⇢ ▼ 84' 7.9
Dự bị 9
- 8J. Andersen ▲ 71' 6.7
- 2A. Poulsen ▲ 71' 6.7
- 7R. Orazov ▲ 84' 6.7
- 9A. Simmelhack
- 36J. Nielsen
- 30A. Andrésen
- 41O. Boesen
- 19J. Gammelby
- 11F. Carlsen
- 1P. Izzo 6.7
- 27O. Olsen 7.5
- 3D. Høegh 7.0
- 4W. Dammers 8.2
- 44N. Dyhr ▼ 81' 6.6
- 28A. Rømer ▼ 81' 7.3
- 6J. Björkengren 7.0
- 30M. Themsen ▼ 67' 7.3
- 19T. Bany ▼ 78' 6.9
- 9S. Nordli ▼ 77' 7.5
- 7M. Touré 6.9
Dự bị 9
- 10N. Campbell ▲ 67' 6.7
- 90S. Odey ▲ 77' 6.9
- 20A. Sulemana ▲ 78' 6.6
- 15B. Kopplin ▲ 81' 6.9
- 16L. Pedersen ▲ 81' 6.6
- 25O. Snorre
- 14F. Lauenborg
- 5H. Andersson
- 24S. Hansen
Thống kê
02⚑3
⚑820
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm14
4Trúng đích3
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc8
2Việt vị3
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
602Chuyền bóng590
545Chuyền chính xác526
91%Chính xác chuyền89%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
55Trận đấu43
103Ghi được86
85Thủng lưới63
1.87Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới11
40Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai43