Silkeborg IF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Randers FC

Silkeborg IF vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 0-0 Randers FC tại Danish Superliga, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 5, hòa 3, Randers FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 17
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
LWLWW Randers FC
  1. HT0-0
  2. 46' R. Al Hajj Y. Bakiz
  3. 48' Rami Al Hajj
  4. 57' Musa Touré
  5. 58' Mads Freundlich
  6. 58' M. Themsen E. Mahmoud
  7. 58' F. Lauenborg M. Greve
  8. 66' O. Seck M. Toure
  9. 74' J. Andersen M. Freundlich
  10. 74' J. Nielsen V. Westh
  11. 81' S. Hansen N. Dyhr
  12. 81' A. Romer L. Pedersen
  13. 89' Julius Lorents
  14. 89' Paul Izzo
  15. FT0-0

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Kent Nielsen
  1. 1N. Larsen 7.9
  2. 19J. Gammelby 7.0
  3. 3R. Ostrom 7.2
  4. 4P. Ganchas 7.0
  5. 2A. Poulsen 7.2
  6. 7V. Westh ▼ 74' 6.9
  7. 33M. Freundlich ▼ 74' 7.3
  8. 20M. Larsen 7.5
  9. 17C. McCowatt 7.6
  10. 10Y. Bakiz ▼ 46' 6.2
  11. 23T. Adamsen 5.7

Dự bị 9

  1. 30A. Andresen
  2. 18L. Montano
  3. 21B. Clemmensen
  4. 22R. Al Hajj ▲ 46' 6.6
  5. 8J. Andersen ▲ 74' 6.6
  6. 36J. Nielsen ▲ 74' 6.7
  7. 41O. Boesen
  8. 15A. Bondergaard
  9. 9A. Simmelhack
Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rasmus Bertelsen
  1. 1P. Izzo 8.5
  2. 27O. Olsen 7.3
  3. 2L. Lissens 7.5
  4. 4W. Dammers 7.6
  5. 44N. Dyhr ▼ 81' 6.9
  6. 11E. Mahmoud ▼ 58' 6.6
  7. 16L. Pedersen ▼ 81' 7.7
  8. 6J. Bjorkengren 7.5
  9. 17M. Greve ▼ 58' 6.9
  10. 19M. Toure ▼ 66' 6.3
  11. 7M. Toure ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 32J. Storch
  2. 23E. Andersson
  3. 38M. Albaek
  4. 24S. Hansen ▲ 81' 6.3
  5. 50H. Hoyrup
  6. 28A. Romer ▲ 81' 6.6
  7. 30M. Themsen ▲ 58' 6.9
  8. 14F. Lauenborg ▲ 58' 6.7
  9. 25O. Seck ▲ 66' 6.6

Thống kê

029
620
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm14
4Trúng đích4
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
9Phạt góc6
2Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
601Chuyền bóng395
548Chuyền chính xác314
91%Chính xác chuyền79%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu41
62Ghi được52
90Thủng lưới61
1.32Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu