FC Midtjylland
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Copenhagen

FC Midtjylland vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 2-1 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 6, hòa 3, F.C. Copenhagen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 19
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Phong độ
DWDWW FC Midtjylland
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 29' Gabriel Pereira
  2. HT0-0
  3. 62' Cho Gue-Sung Junior Brumado
  4. 62' M. Uhre V. Byskov
  5. 68' A. Richardson T. Delaney
  6. 72' K. Mbabu D. Osorio
  7. 76' Mohamed Elyounoussi
  8. 81' V. Claesson J. Larsson
  9. 81' G. Vianney V. Dadason
  10. 83' A. Simsir 1-0
  11. 85' V. Bak 2-0
  12. 87' O. Hojer E. Achouri
  13. 88' Lee Han-Beom A. Simsir
  14. 90' 2-1 M. Elyounoussi · V. Claesson
  15. FT2-1

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mike Tullberg
  1. 16E. Olafsson 7.0
  2. 4O. Diao 6.3
  3. 6M. Erlic 6.5
  4. 22M. Bech Sorensen 7.5
  5. 11D. Osorio ▼ 72' 6.9
  6. 19P. Bravo 6.7
  7. 20V. Byskov ▼ 62' 6.9
  8. 55V. Bak 8.7
  9. 21D. Castillo 7.3
  10. 58A. Simsir ▼ 88' 6.9
  11. 74Junior Brumado ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 1J. Lossl
  2. 3Lee Han-Beom ▲ 88' 6.7
  3. 10Cho Gue-Sung ▲ 62' 7.3
  4. 14E. Chilufya
  5. 17M. Uhre ▲ 62' 6.2
  6. 29Paulinho
  7. 38J. Emefile
  8. 39Junior Ze
  9. 43K. Mbabu ▲ 72' 6.3
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bo Svensson
  1. 1D. Kotarski 5.9
  2. 17Buta 6.3
  3. 5Gabriel Pereira 5.6
  4. 20J. Suzuki 6.5
  5. 24B. Meling 6.6
  6. 11J. Larsson ▼ 81' 6.2
  7. 21M. Madsen 6.3
  8. 27T. Delaney ▼ 68' 6.6
  9. 30E. Achouri ▼ 87' 6.3
  10. 39V. Dadason ▼ 81' 6.3
  11. 10M. Elyounoussi 7.0

Dự bị 9

  1. 6P. Hatzidiakos
  2. 7V. Claesson ▲ 81' 6.3
  3. 9Y. Moukoko
  4. 15M. Lopez
  5. 25A. Richardson ▲ 68' 6.3
  6. 36W. Clem
  7. 38O. Hojer ▲ 87' 6.9
  8. 44G. Vianney ▲ 81' 6.6
  9. 61O. Buur

Thống kê

004
720
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm15
4Trúng đích3
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
4Phạt góc7
3Việt vị0
18Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
411Chuyền bóng300
311Chuyền chính xác183
76%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu61
138Ghi được121
61Thủng lưới79
2.26Bàn thắng mỗi trận1.98
23Giữ sạch lưới19
38Trên 2.5 bàn38
79Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu