FC Midtjylland vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 2-1 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 6, hòa 3, F.C. Copenhagen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 8
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- DWDWW FC Midtjylland
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 31' 0-1 K. Diks11m
- HT0-1
- 60' German Onugkha
- 63' ▲ E. Chilufya ▼ J. Kuchta
- 64' ▲ V. Byskov ▼ A. Şimşir
- 68' Pantelis Hatzidiakos
- 69' O. Sørensen · O. Diao 1-1
- 72' Lukas Lerager
- 73' ▲ V. Froholdt ▼ E. Achouri
- 73' ▲ A. Cornelius ▼ M. Mattsson
- 75' Emiliano Martínez
- 79' Ousmane Diao
- 79' O. Diao 2-1
- 82' Andreas Cornelius
- 83' ▲ V. Claesson ▼ P. Hatzidiakos
- 83' ▲ R. Huescas ▼ G. Gocholeishvili
- 85' Franculino Djú
- 86' ▲ D. Castillo ▼ Franculino Djú
- 86' ▲ O. Højer ▼ M. Elyounoussi
- 90'+3 Thomas Delaney
- 90'+1 Gabriel Pereira
- 90'+1 ▲ Lee Han-Beom ▼ D. Osorio
- FT2-1
Đội hình
- 16E. Ólafsson 6.5
- 43K. Mbabu 7.3
- 4O. Diao ⚽ ⇢ 7.6
- 22M. Bech 7.2
- 6J. Andersson 7.2
- 11D. Osorio ▼ 90' 8.3
- 24O. Sørensen ⚽ 7.7
- 5E. Martínez 6.9
- 58A. Şimşir ▼ 64' 6.3
- 7Franculino Djú ▼ 86' 6.9
- 25J. Kuchta ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 14E. Chilufya ▲ 63' 6.3
- 20V. Byskov ▲ 64' 6.3
- 21D. Castillo ▲ 86' 6.6
- 3Lee Han-Beom ▲ 90'
- 19P. Bravo
- 17K. Askildsen
- 41M. Krüger-Johnsen
- 53V. Lind
- 1J. Lössl
- 1N. Trott 7.0
- 22G. Gocholeishvili ▼ 83' 6.5
- 5Gabriel Pereira 6.2
- 6P. Hatzidiakos ▼ 83' 7.0
- 2K. Diks ⚽ 7.3
- 12L. Lerager 6.7
- 27T. Delaney 7.0
- 10M. Elyounoussi ▼ 86' 6.2
- 8M. Mattsson ▼ 73' 6.5
- 30E. Achouri ▼ 73' 6.5
- 9G. Onugkha 6.9
Dự bị 9
- 17V. Froholdt ▲ 73' 7.0
- 14A. Cornelius ▲ 73' 6.3
- 7V. Claesson ▲ 83' 6.9
- 13R. Huescas ▲ 83' 6.6
- 38O. Højer ▲ 86' 6.6
- 4M. Garan'anga
- 16Robert
- 45A. Chiakha
- 31R. Rúnarsson
Thống kê
03⚑17
⚑350
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm12
5Trúng đích2
10Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
17Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
1Cứu thua3
327Chuyền bóng360
235Chuyền chính xác264
72%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
60Trận đấu67
113Ghi được125
85Thủng lưới74
1.88Bàn thắng mỗi trận1.87
15Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn40
58Hiệp hai79