F.C. Copenhagen vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 1-1 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 1, hòa 3, FC Midtjylland thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Parken, København
- Phong độ
- WWWWW F.C. Copenhagen
- DWDWW FC Midtjylland
- 38' 0-1 O. Sørensen · Lee Han-Beom
- HT0-1
- 53' Mikel Gogorza
- 56' ▲ Dani Silva ▼ M. Krüger-Johnsen
- 60' ▲ M. Elyounoussi ▼ J. Larsson
- 60' ▲ V. Claesson ▼ L. Lerager
- 73' ▲ M. Mattsson ▼ E. Achouri
- 73' ▲ E. Chilufya ▼ Franculino Djú
- 75' Kevin Mbabu
- 77' Thomas Delaney
- 80' Pedro Bravo
- 82' ▲ R. Falk ▼ M. López
- 83' T. Delaney · M. Elyounoussi 1-1
- 85' Darío Osorio
- 87' ▲ Paulinho ▼ D. Osorio
- 90'+1 Paulinho
- FT1-1
Đội hình
- 41D. Ramaj 6.7
- 13R. Huescas 7.9
- 5Gabriel Pereira 6.9
- 6P. Hatzidiakos 6.9
- 15M. López ▼ 82' 8.5
- 12L. Lerager ▼ 60' 6.6
- 27T. Delaney ⚽ 7.6
- 11J. Larsson ▼ 60' 6.5
- 17V. Froholdt 7.2
- 30E. Achouri ▼ 73' 6.9
- 14A. Cornelius 6.3
Dự bị 9
- 10M. Elyounoussi ▲ 60' 7.7
- 7V. Claesson ▲ 60' 6.6
- 8M. Mattsson ▲ 73' 6.9
- 33R. Falk ▲ 82' 6.9
- 1N. Trott
- 16Robert
- 22G. Gocholeishvili
- 19A. Chiakha
- 4M. Garan'anga
- 1J. Lössl 7.2
- 43K. Mbabu 6.7
- 3Lee Han-Beom ⇢ 7.2
- 22M. Bech 7.0
- 55V. Bak Jensen 6.6
- 11D. Osorio ▼ 87' 6.3
- 19P. Bravo 7.2
- 24O. Sørensen ⚽ 7.2
- 41M. Krüger-Johnsen ▼ 56' 6.5
- 7Franculino Djú ▼ 73' 6.3
- 18A. Buksa 6.9
Dự bị 9
- 80Dani Silva ▲ 56' 6.5
- 14E. Chilufya ▲ 73' 6.5
- 29Paulinho ▲ 87' 6.5
- 6J. Andersson
- 16E. Ólafsson
- 4O. Diao
- 38Marrony
- 13A. Gabriel
- 33S. Johannesen
Thống kê
01⚑5
⚑050
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm8
3Trúng đích1
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
5Phạt góc0
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Cứu thua2
474Chuyền bóng380
394Chuyền chính xác304
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
67Trận đấu60
125Ghi được113
74Thủng lưới85
1.87Bàn thắng mỗi trận1.88
22Giữ sạch lưới15
40Trên 2.5 bàn35
79Hiệp hai58