FC Midtjylland vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 2-0 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 6, hòa 3, F.C. Copenhagen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 20
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- DWDWW FC Midtjylland
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 29' ▲ J. Larsson ▼ V. Claesson
- 34' M. Bech · O. Sørensen 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Diks ▼ B. Meling
- 46' ▲ R. Bardghji ▼ O. Højlund
- 57' ▲ Charles ▼ A. Rømer
- 62' Rasmus Falk Jensen
- 68' ▲ D. Osorio ▼ A. Şimşir
- 68' ▲ Franculino Djú ▼ O. Brynhildsen
- 75' ▲ A. Cornelius ▼ J. Larsson
- 75' ▲ W. Clem ▼ M. Mattsson
- 84' ▲ J. Andersson ▼ A. Gabriel
- 84' ▲ Lee Han-Beom ▼ Franculino Djú
- 90'+4 D. Osorio 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Lössl 8.2
- 13A. Gabriel ▼ 84' 7.0
- 22M. Bech ⚽ 8.7
- 73Juninho 7.5
- 55V. Bak Jensen 7.3
- 24O. Sørensen ⇢ 6.9
- 2A. Rømer ▼ 57' 7.2
- 37A. Gigović 6.9
- 58A. Şimşir ▼ 68' 6.7
- 10Cho Gue-Sung 7.7
- 9O. Brynhildsen ▼ 68' 6.6
Dự bị 9
- 35Charles ▲ 57' 6.9
- 11D. Osorio ⚽ ▲ 68' 7.6
- 17Franculino Djú ▲ 68' 6.2
- 6J. Andersson ▲ 84' 6.3
- 3Lee Han-Beom ▲ 84' 6.3
- 45A. Kamara
- 41M. Krüger-Johnsen
- 50M. Fraisl
- 20V. Byskov
- 1K. Grabara 6.9
- 19E. Jelert 6.3
- 3D. Vavro 6.9
- 26S. McKenna 6.9
- 24B. Meling ▼ 46' 6.7
- 39O. Højlund ▼ 46' 6.7
- 33R. Falk 6.5
- 8M. Mattsson ▼ 75' 6.3
- 10M. Elyounoussi 7.2
- 7V. Claesson ▼ 29' 6.7
- 30E. Achouri 6.6
Dự bị 9
- 11J. Larsson ▲ 29' 6.6
- 2K. Diks ▲ 46' 7.2
- 40R. Bardghji ▲ 46' 7.2
- 14A. Cornelius ▲ 75' 6.6
- 36W. Clem ▲ 75' 6.5
- 6C. Sørensen
- 31R. Rúnarsson
- 47V. Froholdt
- 9Diogo Gonçalves
Thống kê
00⚑2
⚑610
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm14
7Trúng đích5
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc6
4Việt vị0
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
5Cứu thua5
361Chuyền bóng549
274Chuyền chính xác458
76%Chính xác chuyền83%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
46Trận đấu58
101Ghi được113
61Thủng lưới69
2.2Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn35
54Hiệp hai58