F.C. Copenhagen
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Midtjylland

F.C. Copenhagen vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 1-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 1, hòa 3, FC Midtjylland thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Parken, København
Phong độ
WWWWW F.C. Copenhagen
DWDWW FC Midtjylland
  1. 23' 0-1 Franculino Djú
  2. 30' Emiliano Martínez
  3. 33' Charles
  4. 36' Orri Steinn Óskarsson
  5. 37' 0-2 Charles · Franculino Djú
  6. 41' Henrik Dalsgaard
  7. 42' Darío Osorio
  8. HT0-2
  9. 46' R. Falk D. Vavro
  10. 46' A. Gabriel H. Dalsgaard
  11. 46' A. Rømer E. Martínez
  12. 46' O. Brynhildsen Charles
  13. 49' Magnus Mattsson
  14. 63' C. Sørensen B. Meling
  15. 65' Ola Brynhildsen
  16. 70' Diogo Gonçalves W. Clem
  17. 70' V. Bak Jensen Paulinho
  18. 77' Juninho Franculino Djú
  19. 83' V. Claesson O. Óskarsson
  20. 83' L. Lerager P. Ankersen
  21. 86' Elias Achouri
  22. 87' Diogo Gonçalves11m 1-2
  23. 90'+3 Gue-sung Cho
  24. 90'+3 Gue-sung Cho
  25. FT1-2

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Neestrup
  1. 1K. Grabara 6.0
  2. 3D. Vavro ▼ 46' 6.5
  3. 2K. Diks 6.6
  4. 26S. McKenna 7.2
  5. 22P. Ankersen ▼ 83' 6.9
  6. 36W. Clem ▼ 70' 6.7
  7. 8M. Mattsson 8.0
  8. 24B. Meling ▼ 63' 6.9
  9. 10M. Elyounoussi 6.9
  10. 30E. Achouri 7.7
  11. 18O. Óskarsson ▼ 83' 6.2

Dự bị 9

  1. 33R. Falk ▲ 46' 7.5
  2. 6C. Sørensen ▲ 63' 7.5
  3. 9Diogo Gonçalves ▲ 70' 7.3
  4. 7V. Claesson ▲ 83' 6.3
  5. 12L. Lerager ▲ 83' 6.3
  6. 11J. Larsson
  7. 31R. Rúnarsson
  8. 39O. Højlund
  9. 47V. Froholdt
FC Midtjylland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Thomasberg
  1. 50M. Fraisl 6.9
  2. 14H. Dalsgaard ▼ 46' 6.7
  3. 15S. Ingason 7.3
  4. 22M. Bech 6.9
  5. 29Paulinho ▼ 70' 6.9
  6. 11D. Osorio 6.6
  7. 5E. Martínez ▼ 46' 6.3
  8. 24O. Sørensen 6.3
  9. 35Charles ▼ 46' 7.2
  10. 10Cho Gue-Sung 6.9
  11. 17Franculino Djú ▼ 77' 8.3

Dự bị 9

  1. 13A. Gabriel ▲ 46' 6.3
  2. 2A. Rømer ▲ 46' 6.6
  3. 9O. Brynhildsen ▲ 46' 6.7
  4. 55V. Bak Jensen ▲ 70' 5.6
  5. 73Juninho ▲ 77' 6.5
  6. 58A. Şimşir
  7. 37A. Gigović
  8. 20V. Byskov
  9. 1J. Lössl

Thống kê

018
060
71%Kiểm soát bóng29%
25Dứt điểm7
4Trúng đích3
14Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
8Phạt góc0
3Việt vị2
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng6
1Cứu thua3
651Chuyền bóng266
552Chuyền chính xác167
85%Chính xác chuyền63%
3.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

58Trận đấu46
113Ghi được101
69Thủng lưới61
1.95Bàn thắng mỗi trận2.2
21Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn30
58Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu