FC Midtjylland
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
F.C. Copenhagen

FC Midtjylland vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 4-2 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 6, hòa 3, F.C. Copenhagen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Phong độ
DWDWW FC Midtjylland
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 29' A. Buksa 1-0
  2. 30' Kevin Mbabu
  3. 39' M. Krüger-Johnsen · K. Mbabu 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Şimşir M. Krüger-Johnsen
  6. 46' R. Bardghji J. Larsson
  7. 46' E. Achouri G. Gocholeishvili
  8. 46' T. Delaney M. Garananga
  9. 56' 2-1 M. Elyounoussi · E. Achouri
  10. 60' Andreas Cornelius
  11. 64' A. Chiakha M. Elyounoussi
  12. 65' D. Castillo K. Mbabu
  13. 65' J. Andersson P. Bravo
  14. 70' V. Byskov A. Şimşir
  15. 72' V. Claesson A. Cornelius
  16. 78' 2-2 V. Froholdt · V. Claesson
  17. 82' Franculino Djú Dani Silva
  18. 86' O. Diao · V. Byskov 3-2
  19. 90'+1 Pantelis Hatzidiakos
  20. 90'+1 A. Buksa11m 4-2
  21. FT4-2

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Thomasberg
  1. 1J. Lössl 7.2
  2. 43K. Mbabu ▼ 65' 7.0
  3. 4O. Diao 7.3
  4. 22M. Bech 6.6
  5. 55V. Bak Jensen 6.6
  6. 19P. Bravo ▼ 65' 6.3
  7. 80Dani Silva ▼ 82' 6.3
  8. 24O. Sørensen 6.3
  9. 11D. Osorio 7.2
  10. 18A. Buksa ⚽2 8.3
  11. 41M. Krüger-Johnsen ▼ 46' 7.2

Dự bị 9

  1. 58A. Şimşir ▲ 46' 6.3
  2. 21D. Castillo ▲ 65' 6.2
  3. 6J. Andersson ▲ 65' 6.7
  4. 20V. Byskov ▲ 70' 7.2
  5. 7Franculino Djú ▲ 82' 6.3
  6. 14E. Chilufya
  7. 3Lee Han-Beom
  8. 15C. Sørensen
  9. 16E. Ólafsson
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Neestrup
  1. 1N. Trott 5.9
  2. 5Gabriel Pereira 7.2
  3. 6P. Hatzidiakos 6.5
  4. 4M. Garan'anga 6.3
  5. 13R. Huescas 6.9
  6. 17V. Froholdt 7.7
  7. 36W. Clem 6.9
  8. 22G. Gocholeishvili ▼ 46' 6.9
  9. 11J. Larsson ▼ 46' 6.3
  10. 10M. Elyounoussi ▼ 64' 8.0
  11. 14A. Cornelius ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 40R. Bardghji ▲ 46' 6.7
  2. 30E. Achouri ▲ 46' 6.6
  3. 27T. Delaney ▲ 46' 6.9
  4. 19A. Chiakha ▲ 64' 6.2
  5. 7V. Claesson ▲ 72' 7.2
  6. 31R. Rúnarsson
  7. 12L. Lerager
  8. 15M. López
  9. 33R. Falk

Thống kê

013
520
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm18
6Trúng đích6
6Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua0
257Chuyền bóng517
192Chuyền chính xác425
75%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

60Trận đấu67
113Ghi được125
85Thủng lưới74
1.88Bàn thắng mỗi trận1.87
15Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn40
58Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu