F.C. Copenhagen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Midtjylland

F.C. Copenhagen vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 1-1 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 1, hòa 3, FC Midtjylland thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 11
Phong độ
WWWWW F.C. Copenhagen
DWDWW FC Midtjylland
  1. 10' M. Madsen T. Delaney
  2. 18' 0-1 Franculino · P. Billing
  3. 30' M. Erlic K. Mbabu
  4. HT0-1
  5. 46' E. Achouri Robert
  6. 46' P. Bravo D. Castillo
  7. 46' Junior Brumado Cho Gue-Sung
  8. 53' Franculino Djú
  9. 59' V. Byskov Franculino
  10. 63' M. Garananga P. Hatzidiakos
  11. 78' Lukas Lerager
  12. 79' Y. Moukoko
  13. 80' M. Garananga · J. Larsson 1-1
  14. 81' M. Gogorza D. Osorio
  15. 84' Júnior Brumado
  16. 90'+8 Munashe Garananga
  17. 90'+7 Munashe Garananga
  18. FT1-1

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bo Svensson
  1. 1D. Kotarski 6.6
  2. 20J. Suzuki 6.9
  3. 5Gabriel Pereira 7.0
  4. 6P. Hatzidiakos ▼ 63' 6.6
  5. 15M. Lopez 6.7
  6. 11J. Larsson 6.6
  7. 12L. Lerager 6.3
  8. 27T. Delaney ▼ 10' 6.9
  9. 16Robert ▼ 46' 6.6
  10. 7V. Claesson 6.7
  11. 10M. Elyounoussi 7.2

Dự bị 9

  1. 61O. Buur
  2. 4M. Garananga ▲ 63' 7.9
  3. 9Y. Moukoko ▲ 79' 6.5
  4. 21M. Madsen ▲ 10' 6.9
  5. 22Y. Zague
  6. 24B. Meling
  7. 30E. Achouri ▲ 46' 6.7
  8. 36W. Clem
  9. 39V. Dadason
FC Midtjylland Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Mike Tullberg
  1. 1J. Lossl 7.7
  2. 4O. Diao 7.2
  3. 3Lee Han-Beom 7.2
  4. 22M. Bech Sorensen 6.9
  5. 43K. Mbabu ▼ 30' 6.7
  6. 21D. Castillo ▼ 46' 6.9
  7. 8P. Billing 7.2
  8. 55V. Bak 6.3
  9. 11D. Osorio ▼ 81' 7.2
  10. 10Cho Gue-Sung ▼ 46' 5.9
  11. 7Franculino ▼ 59' 7.5

Dự bị 9

  1. 16E. Olafsson
  2. 6M. Erlic ▲ 30' 6.7
  3. 13A. Gabriel
  4. 80Dani Silva
  5. 19P. Bravo ▲ 46' 6.9
  6. 20V. Byskov ▲ 59' 6.5
  7. 41M. Gogorza ▲ 81' 6.6
  8. 58A. Simsir
  9. 74Junior Brumado ▲ 46' 6.2

Thống kê

117
220
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm10
3Trúng đích3
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
7Phạt góc2
3Việt vị3
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
525Chuyền bóng343
425Chuyền chính xác266
81%Chính xác chuyền78%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu61
121Ghi được138
79Thủng lưới61
1.98Bàn thắng mỗi trận2.26
19Giữ sạch lưới23
38Trên 2.5 bàn38
69Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu