Randers FC vs Aarhus
Tỷ số chung cuộc: Randers FC 1-2 Aarhus tại Danish Superliga, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 4, hòa 3, Aarhus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 18
- Sân vận động
- Cepheus Park Randers, Randers
- Phong độ
- LWLWW Randers FC
- DLLLD Aarhus
- 14' 0-1 T. Bech
- 20' 0-2 T. Bech · F. Beijmo
- 35' Norman Campbell
- 37' Ousseynou Fall Seck
- 43' D. Hoegh · W. Dammers 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ A. Romer ▼ L. Pedersen
- 56' ▲ M. Toure ▼ M. Toure
- 56' ▲ E. Mahmoud ▼ O. Seck
- 64' ▲ S. Jorgensen ▼ N. Poulsen
- 75' ▲ O. Haugstrup ▼ M. Solbakken
- 76' John Björkengren
- 76' ▲ M. Themsen ▼ N. Campbell
- 76' ▲ S. Tchamche ▼ T. Bech
- 76' ▲ J. Jensen-Abbew ▼ E. Kahl
- 85' ▲ F. Lauenborg ▼ M. Greve
- 89' ▲ J. Serra ▼ P. Mortensen
- 90'+4 Rasmus Carstensen
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Izzo 6.9
- 27O. Olsen 6.3
- 3D. Hoegh ⚽ 7.5
- 4W. Dammers ⇢ 6.2
- 44N. Dyhr 6.2
- 25O. Seck ▼ 56' 6.5
- 16L. Pedersen ▼ 46' 6.6
- 6J. Bjorkengren 7.3
- 17M. Greve ▼ 85' 7.2
- 10N. Campbell ▼ 76' 6.3
- 19M. Toure ▼ 56' 7.2
Dự bị 9
- 2L. Lissens
- 7M. Toure ▲ 56' 6.3
- 11E. Mahmoud ▲ 56' 6.7
- 14F. Lauenborg ▲ 85' 6.6
- 23E. Andersson
- 28A. Romer ▲ 46' 7.2
- 30M. Themsen ▲ 76' 6.5
- 32J. Storch
- 38M. Albaek
- 1J. Hansen 7.3
- 2F. Beijmo ⇢ 7.7
- 3H. Dalsgaard 6.6
- 19E. Kahl ▼ 76' 6.6
- 29R. Carstensen 6.9
- 7M. Solbakken ▼ 75' 6.9
- 6N. Poulsen ▼ 64' 6.9
- 11G. Links 6.9
- 31T. Bech ⚽2 ▼ 76' 9.3
- 9P. Mortensen ▼ 89' 6.2
- 10K. Arnstad 6.0
Dự bị 9
- 8S. Jorgensen ▲ 64' 6.7
- 13J. Serra ▲ 89' 6.5
- 20T. Kristjansson
- 22L. Wahlstedt
- 27S. Tchamche ▲ 76' 6.5
- 39F. Emmery
- 40J. Jensen-Abbew ▲ 76' 6.6
- 42Z. Grantzau
- 43O. Haugstrup ▲ 75' 6.6
Thống kê
03⚑3
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm12
4Trúng đích5
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc4
0Việt vị2
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
469Chuyền bóng477
391Chuyền chính xác407
83%Chính xác chuyền85%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
41Trận đấu46
52Ghi được87
61Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận1.89
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai47