Aarhus
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Randers FC

Aarhus vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 1-2 Randers FC tại Danish Superliga, 25 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 2, hòa 3, Randers FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 2
Phong độ
DLLLD Aarhus
LWLWW Randers FC
  1. 4' P. Mortensen · G. Links 1-0
  2. 8' Kristian Arnstad
  3. 45' Kristian Arnstad
  4. HT1-0
  5. 46' O. Olsen S. Hansen
  6. 51' 1-1 N. Campbell · M. Toure
  7. 53' 1-2 E. Mahmoud · N. Campbell
  8. 60' John Björkengren
  9. 64' Patrick Mortensen
  10. 68' F. Danho M. Toure
  11. 68' M. Themsen N. Campbell
  12. 69' S. Tchamche T. Bech
  13. 69' R. Carstensen G. Links
  14. 79' F. Emmery E. Kahl
  15. 81' F. Lauenborg E. Mahmoud
  16. 87' S. Jorgensen N. Poulsen
  17. 87' K. Yakob K. Arnstad
  18. 90'+1 Florian Danho
  19. 90' Jannich Storch
  20. 90'+1 L. Lissens L. Pedersen
  21. FT1-2

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 1J. Hansen
  2. 3H. Dalsgaard
  3. 5F. Tingager
  4. 19E. Kahl ▼ 79'
  5. 2F. Beijmo
  6. 6N. Poulsen ▼ 87'
  7. 7M. Madsen
  8. 11G. Links ▼ 69'
  9. 31T. Bech ▼ 69'
  10. 9P. Mortensen
  11. 10K. Arnstad ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 8S. Jorgensen ▲ 87'
  2. 13J. Serra
  3. 17K. Yakob ▲ 87'
  4. 22L. Wahlstedt
  5. 23T. Bach
  6. 27S. Tchamche ▲ 69'
  7. 29R. Carstensen ▲ 69'
  8. 39F. Emmery ▲ 79'
  9. 40J. Jensen-Abbew
Randers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rasmus Bertelsen
  1. 32J. Storch
  2. 24S. Hansen ▼ 46'
  3. 3D. Hoegh
  4. 4W. Dammers
  5. 44N. Dyhr
  6. 16L. Pedersen ▼ 90'
  7. 6J. Bjorkengren
  8. 11E. Mahmoud ▼ 81'
  9. 10N. Campbell ▼ 68'
  10. 17M. Greve
  11. 7M. Toure ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 2L. Lissens ▲ 90'
  2. 14F. Lauenborg ▲ 81'
  3. 19M. Toure
  4. 20H. Sulemana
  5. 26F. Danho ▲ 68'
  6. 27O. Olsen ▲ 46'
  7. 30M. Themsen ▲ 68'
  8. 51O. Henriksen
  9. 52M. Albaek

Thống kê

023
330
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm12
4Trúng đích5
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị1
7Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
523Chuyền bóng405
442Chuyền chính xác333
85%Chính xác chuyền82%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu41
87Ghi được52
46Thủng lưới61
1.89Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu