Aarhus
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Randers FC

Aarhus vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 2-1 Randers FC tại Danish Superliga, 30 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 3, hòa 3, Randers FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 13
Sân vận động
Ceres Park & Arena, Århus
Phong độ
DLLLD Aarhus
LWLWW Randers FC
  1. 27' J. Serra · E. Kahl 1-0
  2. 34' Tobias Mølgaard
  3. 35' 1-1 F. Bundgaard11m
  4. 36' O. Olsen B. Kopplin
  5. HT1-1
  6. 66' Magnus Knudsen
  7. 66' G. Links E. Kahl
  8. 73' M. Pedersen S. Nordli
  9. 73' E. Agyiri F. Bundgaard
  10. 75' F. Brandhof J. Serra
  11. 76' J. Andersen M. Knudsen
  12. 77' Nicolai Poulsen
  13. 85' T. Bech · F. Brandhof 2-1
  14. 86' M. Albæk M. Enggård
  15. 86' A. Kamara M. Kallesøe
  16. 89' Mikkel M. Pedersen
  17. 90'+9 Frederik Brandhof
  18. 90'+9 Frederik Brandhof
  19. 90'+9 Frederik Brandhof
  20. 90'+4 T. Anker T. Bech
  21. FT2-1

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Rösler
  1. 45B. Peacock-Farrell 6.6
  2. 14T. Mølgaard 6.3
  3. 5F. Tingager 6.9
  4. 2F. Beijmo 6.9
  5. 19E. Kahl ▼ 66' 7.3
  6. 31T. Bech ▼ 90' 7.3
  7. 15M. Knudsen ▼ 76' 6.7
  8. 6N. Poulsen 7.2
  9. 8M. Anderson 6.9
  10. 9P. Mortensen 7.5
  11. 13J. Serra ▼ 75' 7.3

Dự bị 9

  1. 11G. Links ▲ 66' 6.3
  2. 29F. Brandhof ▲ 75' 6.7
  3. 26J. Andersen ▲ 76' 6.9
  4. 4T. Anker ▲ 90'
  5. 16J. Beck
  6. 21P. Bjur
  7. 27M. Akoto
  8. 1J. Hansen
  9. 30M. Sauer
Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Carlgren 6.7
  2. 7M. Kallesøe ▼ 86' 6.3
  3. 3D. Høegh 6.3
  4. 4W. Dammers 6.5
  5. 15B. Kopplin ▼ 36' 6.5
  6. 28L. Coulibaly 6.3
  7. 8M. Enggård ▼ 86' 7.2
  8. 6J. Björkengren 7.2
  9. 9S. Nordli ▼ 73' 6.9
  10. 90S. Odey 6.9
  11. 10F. Bundgaard ▼ 73' 7.2

Dự bị 9

  1. 27O. Olsen ▲ 36' 6.6
  2. 12M. Pedersen ▲ 73' 6.5
  3. 21E. Agyiri ▲ 73' 6.3
  4. 17M. Albæk ▲ 86' 6.9
  5. 99A. Kamara ▲ 86' 6.2
  6. 22A. Nybo
  7. 19W. Kaastrup
  8. 20M. Ubandoma
  9. 5H. Andersson

Thống kê

154
310
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm8
2Trúng đích1
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
4Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
392Chuyền bóng495
314Chuyền chính xác404
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

56Trận đấu43
81Ghi được61
70Thủng lưới65
1.45Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu