Randers FC vs Aarhus
Tỷ số chung cuộc: Randers FC 3-1 Aarhus tại Danish Superliga, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 4, hòa 3, Aarhus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Cepheus Park Randers, Randers
- Phong độ
- LWLWW Randers FC
- DLLLD Aarhus
- 17' ▲ N. Campbell ▼ F. Danho
- 28' John Björkengren
- 30' S. Nordli11m 1-0
- HT1-0
- 46' W. Dammers · S. Nordli 2-0
- 55' M. Touré · S. Nordli 3-0
- 57' ▲ K. Arnstad ▼ F. Beijmo
- 57' ▲ M. Power ▼ N. Poulsen
- 57' ▲ Y. Badji ▼ T. Bech
- 69' ▲ F. Lauenborg ▼ S. Nordli
- 69' ▲ S. Odey ▼ M. Touré
- 74' ▲ F. Brandhof ▼ M. Anderson
- 79' Patrick Mortensen
- 81' ▲ L. Pedersen ▼ N. Dyhr
- 82' ▲ S. Hansen ▼ A. Rømer
- 84' ▲ F. Emmery ▼ G. Links
- 87' 3-1 P. Mortensen
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Izzo 7.7
- 27O. Olsen 7.0
- 3D. Høegh 7.2
- 4W. Dammers ⚽ 7.6
- 44N. Dyhr ▼ 81' 7.7
- 17M. Greve 6.5
- 28A. Rømer ▼ 82' 7.2
- 6J. Björkengren 7.9
- 9S. Nordli ⚽ ⇢2 ▼ 69' 8.7
- 26F. Danho ▼ 17' 6.6
- 7M. Touré ⚽ ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 10N. Campbell ▲ 17' 6.9
- 14F. Lauenborg ▲ 69' 6.3
- 90S. Odey ▲ 69' 6.9
- 16L. Pedersen ▲ 81' 6.2
- 24S. Hansen ▲ 82' 6.3
- 18Noah Shamoun
- 25O. Snorre
- 11E. Mahmoud
- 5O. Jones
- 1J. Hansen 7.3
- 2F. Beijmo ▼ 57' 6.3
- 14T. Mølgaard 6.7
- 5F. Tingager 6.9
- 19E. Kahl 6.9
- 11G. Links ▼ 84' 6.9
- 8M. Anderson ▼ 74' 6.6
- 6N. Poulsen ▼ 57' 6.9
- 7M. Madsen 7.2
- 31T. Bech ▼ 57' 6.5
- 9P. Mortensen ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 10K. Arnstad ▲ 57' 6.6
- 16M. Power ▲ 57' 7.2
- 15Y. Badji ▲ 57' 6.7
- 29F. Brandhof ▲ 74' 6.5
- 39F. Emmery ▲ 84' 6.6
- 40J. Jensen-Abbew
- 22L. Wahlstedt
- 23T. Bach
- 3H. Dalsgaard
Thống kê
00⚑7
⚑710
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm16
7Trúng đích7
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
7Phạt góc7
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
6Cứu thua4
440Chuyền bóng437
363Chuyền chính xác362
83%Chính xác chuyền83%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
43Trận đấu45
86Ghi được76
63Thủng lưới65
2Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai36