Randers FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Aarhus

Randers FC vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 2-1 Aarhus tại Danish Superliga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 4, hòa 3, Aarhus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 6
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
LWLWW Randers FC
DLLLD Aarhus
  1. 21' E. Mahmoud · M. Themsen 1-0
  2. 28' M. Themsen · K. Junker 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Serra M. Solbakken
  5. 55' Kristian Arnstad
  6. 61' J. Andersen R. Carstensen
  7. 61' T. Bech J. Bogere
  8. 63' M. Sankoh K. Junker
  9. 63' 2-1 J. Serra · S. Jorgensen
  10. 70' Sabil Hansen
  11. 71' O. Jones J. Bjorkengren
  12. 71' A. Henriksson M. Sjolstad
  13. 78' Axel Henriksson
  14. 79' Axel Henriksson
  15. 83' H. Lux E. Mahmoud
  16. 83' S. Tchamche C. Rosler
  17. 87' Stefen Tchamche
  18. 88' Mike Themsen
  19. 90'+4 Mohamed Sankoh
  20. 90'+2 M. Camara E. Kahl
  21. FT2-1

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rasmus Bertelsen
  1. 1P. Izzo 6.6
  2. 24S. Hansen 6.3
  3. 3D. Hoegh 7.2
  4. 6J. Bjorkengren ▼ 71' 6.5
  5. 44N. Dyhr 6.9
  6. 8L. Pedersen 7.5
  7. 17M. Greve 7.0
  8. 7M. Themsen 8.3
  9. 11E. Mahmoud ▼ 83' 7.9
  10. 15M. Sjolstad ▼ 71' 6.5
  11. 77K. Junker ▼ 63' 7.3

Dự bị 9

  1. 22M. Demirci
  2. 29S. Stuker
  3. 5O. Jones ▲ 71' 6.6
  4. 21A. Henriksson ▲ 71' 6.0
  5. 26H. Lux ▲ 83' 6.7
  6. 30M. Sankoh ▲ 63' 6.6
  7. 33C. Edudzi
  8. 9A. Al Hamawi
  9. 19M. Toure
Aarhus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 21M. Hedenstad 6.7
  2. 25C. Rosler ▼ 83' 7.0
  3. 33L. Callo 6.6
  4. 19E. Kahl ▼ 90' 7.3
  5. 29R. Carstensen ▼ 61' 6.7
  6. 4M. Knudsen 7.2
  7. 7M. Solbakken ▼ 46' 6.7
  8. 39F. Emmery 7.2
  9. 8S. Jorgensen 6.9
  10. 10K. Arnstad 5.9
  11. 28J. Bogere ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 1J. Hansen
  2. 14T. Molgaard
  3. 43Z. Grantzau
  4. 44M. Camara ▲ 90'
  5. 16J. Jonsson
  6. 26J. Andersen ▲ 61' 6.7
  7. 31T. Bech ▲ 61' 6.2
  8. 13J. Serra ▲ 46' 7.3
  9. 27S. Tchamche ▲ 83' 6.2

Thống kê

131
520
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm17
5Trúng đích6
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
1Phạt góc5
1Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
-0.86Bàn thắng ngăn chặn-0.86
362Chuyền bóng522
281Chuyền chính xác445
78%Chính xác chuyền85%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
7 20 - 8 +12 18
2
FC Midtjylland 0-0
7 10 - 5 +5 15
3
FC Nordsjælland 0-0
7 9 - 4 +5 14
4
Viborg
7 10 - 6 +4 13
5
Brøndby IF
7 11 - 10 +1 13
6
AC Horsens
7 13 - 12 +1 10
7
Randers FC
7 8 - 8 0 10
8
Lyngby
7 9 - 11 -2 6
9
Silkeborg IF
7 7 - 11 -4 6
10
Odense
7 5 - 12 -7 5
11
Aarhus
7 9 - 13 -4 4
12
Sonderjyske
7 7 - 18 -11 1
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu16
19Ghi được24
13Thủng lưới30
1.73Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu