Randers FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Aarhus

Randers FC vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 1-1 Aarhus tại Danish Superliga, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 4, hòa 3, Aarhus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 20
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
LWLWW Randers FC
DLLLD Aarhus
  1. 15' Florian Danho
  2. 18' 0-1 P. Mortensen · K. Arnstad
  3. 33' M. Greve · F. Danho 1-1
  4. 36' T. Mølgaard M. Akoto
  5. 44' Simen Bolkan Nordli
  6. HT1-1
  7. 62' M. Madsen F. Beijmo
  8. 62' Y. Badji T. Bech
  9. 62' M. Power N. Poulsen
  10. 63' Tobias Mølgaard
  11. 64' Mohamed Touré
  12. 81' S. Odey F. Danho
  13. 81' F. Lauenborg S. Nordli
  14. 84' F. Brandhof K. Arnstad
  15. 90'+4 A. Sulemana M. Touré
  16. FT1-1

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Izzo 7.0
  2. 27O. Olsen 6.7
  3. 3D. Høegh 6.6
  4. 4W. Dammers 6.9
  5. 44N. Dyhr 6.9
  6. 17M. Greve 7.5
  7. 28A. Rømer 6.6
  8. 6J. Björkengren 7.5
  9. 9S. Nordli ▼ 81' 7.2
  10. 26F. Danho ▼ 81' 7.0
  11. 7M. Touré ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 90S. Odey ▲ 81' 6.7
  2. 14F. Lauenborg ▲ 81' 6.6
  3. 20A. Sulemana ▲ 90'
  4. 25O. Snorre
  5. 30M. Themsen
  6. 18Noah Shamoun
  7. 24S. Hansen
  8. 15B. Kopplin
  9. 16L. Pedersen
Aarhus Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Rösler
  1. 1J. Hansen 6.9
  2. 3H. Dalsgaard 6.9
  3. 5F. Tingager 6.9
  4. 27M. Akoto ▼ 36' 6.3
  5. 2F. Beijmo ▼ 62' 6.7
  6. 8M. Anderson 6.5
  7. 6N. Poulsen ▼ 62' 7.0
  8. 10K. Arnstad ▼ 84' 7.0
  9. 11G. Links 6.3
  10. 31T. Bech ▼ 62' 6.3
  11. 9P. Mortensen 7.3

Dự bị 9

  1. 14T. Mølgaard ▲ 36' 7.0
  2. 7M. Madsen ▲ 62' 6.7
  3. 15Y. Badji ▲ 62' 6.6
  4. 16M. Power ▲ 62' 6.9
  5. 29F. Brandhof ▲ 84' 6.7
  6. 40J. Jensen-Abbew
  7. 22L. Wahlstedt
  8. 23T. Bach
  9. 19E. Kahl

Thống kê

033
810
64%Kiểm soát bóng36%
8Dứt điểm9
2Trúng đích3
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
453Chuyền bóng251
345Chuyền chính xác159
76%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
86Ghi được76
63Thủng lưới65
2Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu