Aarhus
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Randers FC

Aarhus vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 2-2 Randers FC tại Danish Superliga, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 3, hòa 3, Randers FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 10
Sân vận động
Ceres Park & Arena, Århus
Phong độ
DLLLD Aarhus
LWLWW Randers FC
  1. 4' Florian Danho
  2. 24' Oliver Olsen
  3. 25' T. Bech 1-0
  4. 27' Florian Danho
  5. 44' 1-1 J. Björkengren
  6. HT1-1
  7. 61' 1-2 F. Danho · M. Greve
  8. 63' Mikael Anderson
  9. 67' J. Andersen J. Jensen-Abbew
  10. 68' Norman Campbell
  11. 68' S. Odey F. Danho
  12. 74' Tobias Bech
  13. 74' Wessel Dammers
  14. 75' L. Pedersen M. Greve
  15. 76' M. Touré N. Campbell
  16. 79' M. Madsen 2-2
  17. 81' Tobias Bech
  18. 82' F. Brandhof N. Poulsen
  19. 90'+9 Jacob Andersen
  20. 90'+2 Felix Beijmo
  21. 90'+9 Simen Bolkan Nordli
  22. 90'+5 André Rømer
  23. 90'+1 Y. Badji T. Bech
  24. FT2-2

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Rösler
  1. 1J. Hansen 6.5
  2. 40J. Jensen-Abbew ▼ 67' 6.3
  3. 5F. Tingager 6.7
  4. 19E. Kahl 7.3
  5. 2F. Beijmo 6.9
  6. 10K. Arnstad 6.9
  7. 6N. Poulsen ▼ 82' 6.9
  8. 7M. Madsen 7.3
  9. 8M. Anderson 6.5
  10. 31T. Bech ▼ 90' 7.2
  11. 9P. Mortensen 7.2

Dự bị 9

  1. 26J. Andersen ▲ 67' 6.9
  2. 29F. Brandhof ▲ 82' 6.9
  3. 15Y. Badji ▲ 90' 6.3
  4. 33L. Callø
  5. 18R. Gyamfi
  6. 4T. Anker
  7. 32J. Hutters
  8. 16M. Power
  9. 20M. Duelund
Randers FC Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Izzo 8.0
  2. 27O. Olsen 6.6
  3. 3D. Høegh 6.9
  4. 4W. Dammers 7.0
  5. 29O. Zandén 6.7
  6. 9S. Nordli 6.7
  7. 28A. Rømer 6.3
  8. 6J. Björkengren 6.9
  9. 10N. Campbell ▼ 76' 6.6
  10. 17M. Greve ▼ 75' 6.9
  11. 26F. Danho ▼ 68' 7.2

Dự bị 9

  1. 90S. Odey ▲ 68' 6.7
  2. 16L. Pedersen ▲ 75' 6.5
  3. 7M. Touré ▲ 76' 6.5
  4. 20A. Sulemana
  5. 5H. Andersson
  6. 25O. Snorre
  7. 19T. Bany
  8. 30M. Themsen
  9. 24S. Hansen

Thống kê

041
560
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm7
7Trúng đích4
2Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
1Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi17
4Thẻ vàng6
2Cứu thua5
434Chuyền bóng341
337Chuyền chính xác251
78%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

45Trận đấu43
76Ghi được86
65Thủng lưới63
1.69Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu