Randers FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aarhus

Randers FC vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 1-1 Aarhus tại Danish Superliga, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 4, hòa 3, Aarhus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 9
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
LWLWW Randers FC
DLLLD Aarhus
  1. 24' Oliver Olsen
  2. 29' Gift Links
  3. 34' S. Odey · L. Coulibaly 1-0
  4. 37' Wessel Dammers
  5. HT1-0
  6. 48' M. Albæk E. Babayan
  7. 58' Mats Knoester
  8. 67' P. Bjur M. Anderson
  9. 67' E. Kahl G. Links
  10. 68' T. Bech M. Knoester
  11. 70' M. Kallesøe O. Olsen
  12. 71' F. Bundgaard S. Odey
  13. 81' A. Kamara M. Egho
  14. 81' M. Sauer F. Brandhof
  15. 82' M. Pedersen J. Björkengren
  16. 85' J. Andersen F. Beijmo
  17. 89' 1-1 P. Mortensen11m
  18. 90'+1 Mads Enggård
  19. FT1-1

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Carlgren 7.3
  2. 27O. Olsen ▼ 70' 6.9
  3. 3D. Høegh 7.2
  4. 4W. Dammers 6.9
  5. 15B. Kopplin 6.7
  6. 28L. Coulibaly 6.2
  7. 8M. Enggård 6.0
  8. 6J. Björkengren ▼ 82' 7.2
  9. 11E. Babayan ▼ 48' 6.3
  10. 45M. Egho ▼ 81' 6.6
  11. 90S. Odey ▼ 71' 7.0

Dự bị 9

  1. 17M. Albæk ▲ 48' 6.7
  2. 7M. Kallesøe ▲ 70' 6.3
  3. 10F. Bundgaard ▲ 71' 6.3
  4. 99A. Kamara ▲ 81' 6.6
  5. 12M. Pedersen ▲ 82' 6.2
  6. 21E. Agyiri
  7. 25O. Snorre
  8. 9S. Nordli
  9. 5H. Andersson
Aarhus Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Rösler
  1. 1J. Hansen 6.6
  2. 14T. Mølgaard 6.9
  3. 5F. Tingager 7.0
  4. 3M. Knoester ▼ 68' 6.3
  5. 2F. Beijmo ▼ 85' 7.2
  6. 29F. Brandhof ▼ 81' 6.9
  7. 15M. Knudsen 7.0
  8. 8M. Anderson ▼ 67' 7.5
  9. 11G. Links ▼ 67' 6.9
  10. 13J. Serra 6.9
  11. 9P. Mortensen 7.9

Dự bị 9

  1. 21P. Bjur ▲ 67' 6.9
  2. 19E. Kahl ▲ 67' 7.5
  3. 31T. Bech ▲ 68' 6.5
  4. 30M. Sauer ▲ 81' 6.3
  5. 26J. Andersen ▲ 85' 6.7
  6. 24Z. Duncan
  7. 27M. Akoto
  8. 32J. Hutters
  9. 16J. Beck

Thống kê

031
620
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm12
1Trúng đích6
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn1
1Phạt góc6
0Việt vị2
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
5Cứu thua0
391Chuyền bóng459
276Chuyền chính xác364
71%Chính xác chuyền79%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu56
61Ghi được81
65Thủng lưới70
1.42Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu