Aarhus vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 2-0 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 5, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 17
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 8' P. Mortensen · K. Arnstad 1-0
- 30' Mohamed Elyounoussi
- 33' ▲ J. Jensen-Abbew ▼ E. Kahl
- 38' Jordan Larsson
- HT1-0
- 53' Kristian Arnstad
- 54' Robert
- 58' Nicolai Poulsen
- 58' Gabriel Pereira
- 61' ▲ V. Dadason ▼ W. Clem
- 63' Pantelis Hatzidiakos
- 65' R. Carstensen 2-0
- 69' ▲ K. Yakob ▼ N. Poulsen
- 72' ▲ V. Claesson ▼ J. Larsson
- 82' ▲ B. Meling ▼ M. Lopez
- 82' ▲ T. Delaney ▼ M. Madsen
- 86' ▲ J. Serra ▼ P. Mortensen
- 86' ▲ S. Jorgensen ▼ T. Bech
- 87' ▲ S. Tchamche ▼ K. Arnstad
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Hansen 7.2
- 2F. Beijmo 7.2
- 3H. Dalsgaard 6.9
- 19E. Kahl ▼ 33' 7.7
- 29R. Carstensen ⚽ 8.0
- 7M. Solbakken 6.9
- 6N. Poulsen ▼ 69' 6.6
- 11G. Links 7.2
- 31T. Bech ▼ 86' 6.7
- 9P. Mortensen ⚽ ▼ 86' 7.6
- 10K. Arnstad ⇢ ▼ 87' 7.3
Dự bị 9
- 22L. Wahlstedt
- 13J. Serra ▲ 86' 6.5
- 17K. Yakob ▲ 69' 6.2
- 8S. Jorgensen ▲ 86' 6.7
- 27S. Tchamche ▲ 87' 6.3
- 39F. Emmery
- 40J. Jensen-Abbew ▲ 33' 6.7
- 20T. Kristjansson
- 55O. Haugstrup
- 1D. Kotarski 6.5
- 20J. Suzuki 6.0
- 5Gabriel Pereira 6.2
- 6P. Hatzidiakos 6.3
- 15M. Lopez ▼ 82' 6.6
- 11J. Larsson ▼ 72' 6.9
- 36W. Clem ▼ 61' 6.2
- 21M. Madsen ▼ 82' 6.9
- 16Robert 6.2
- 14A. Cornelius 6.3
- 10M. Elyounoussi 7.3
Dự bị 8
- 31R. A. Runarsson
- 4M. Garananga
- 7V. Claesson ▲ 72' 6.3
- 9Y. Moukoko
- 22Y. Zague
- 24B. Meling ▲ 82' 6.7
- 27T. Delaney ▲ 82' 6.3
- 39V. Dadason ▲ 61' 6.3
Thống kê
02⚑8
⚑640
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
8Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
415Chuyền bóng291
321Chuyền chính xác196
77%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu61
87Ghi được121
46Thủng lưới79
1.89Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn38
47Hiệp hai69