Aarhus vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 1-3 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 5, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Ceres Park Vejlby, Risskov
- Phong độ
- LLLDL Aarhus
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 43' 0-1 L. Lerager
- HT0-1
- 60' Thomas Delaney
- 60' ▲ A. Cornelius ▼ V. Claesson
- 65' F. Beijmo 1-1
- 70' ▲ Robert ▼ R. Bardghji
- 71' ▲ M. Mattsson ▼ L. Lerager
- 73' ▲ M. Akoto ▼ J. Jensen-Abbew
- 73' ▲ Y. Badji ▼ T. Bech
- 77' Gift Links
- 84' 1-2 J. Larsson · A. Cornelius
- 85' ▲ M. Duelund ▼ K. Arnstad
- 85' ▲ T. Bach ▼ G. Links
- 89' Jordan Larsson
- 90' ▲ F. Emmery ▼ T. Mølgaard
- 90'+2 ▲ M. Garan'anga ▼ J. Larsson
- 90'+5 1-3 T. Delaney
- FT1-3
Đội hình
- 22L. Wahlstedt 5.6
- 2F. Beijmo ⚽ 7.3
- 14T. Mølgaard ▼ 90' 6.2
- 3H. Dalsgaard 6.7
- 40J. Jensen-Abbew ▼ 73' 6.3
- 11G. Links ▼ 85' 6.9
- 10K. Arnstad ▼ 85' 6.9
- 6N. Poulsen 7.0
- 7M. Madsen 6.9
- 31T. Bech ▼ 73' 6.9
- 9P. Mortensen 6.2
Dự bị 9
- 27M. Akoto ▲ 73' 6.2
- 15Y. Badji ▲ 73' 6.3
- 20M. Duelund ▲ 85' 6.6
- 23T. Bach ▲ 85' 6.2
- 39F. Emmery ▲ 90' 6.0
- 16M. Power
- 60O. Haugstrup
- 1J. Hansen
- 29F. Brandhof
- 1N. Trott 8.2
- 22G. Gocholeishvili 7.3
- 5Gabriel Pereira 6.6
- 6P. Hatzidiakos 7.0
- 15M. López 6.3
- 12L. Lerager ⚽ ▼ 71' 7.7
- 27T. Delaney ⚽ 7.3
- 40R. Bardghji ▼ 70' 7.0
- 7V. Claesson ▼ 60' 6.9
- 17V. Froholdt 6.6
- 11J. Larsson ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 14A. Cornelius ▲ 60' 7.3
- 16Robert ▲ 70' 6.7
- 8M. Mattsson ▲ 71' 6.9
- 4M. Garan'anga ▲ 90'
- 31R. Rúnarsson
- 19A. Chiakha
- 48H. Németh
- 33R. Falk
- 36W. Clem
Thống kê
01⚑6
⚑020
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm9
6Trúng đích6
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
6Phạt góc0
3Việt vị0
4Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
448Chuyền bóng449
357Chuyền chính xác363
80%Chính xác chuyền81%
3.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
45Trận đấu67
76Ghi được125
65Thủng lưới74
1.69Bàn thắng mỗi trận1.87
12Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn40
36Hiệp hai79