Aarhus vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 3-2 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 5, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Ceres Park & Arena, Århus
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- LWWWW F.C. Copenhagen
- 13' 0-1 O. Óskarsson · E. Achouri
- 15' M. Emil Madsen · M. Anderson 1-1
- 28' M. Emil Madsen · T. Bech 2-1
- 45'+2 M. Emil Madsen 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ W. Clem ▼ E. Achouri
- 46' ▲ J. Larsson ▼ B. Meling
- 59' Nicolai Poulsen
- 64' ▲ Diogo Gonçalves ▼ R. Falk
- 74' ▲ F. Brandhof ▼ N. Poulsen
- 76' ▲ C. Sørensen ▼ P. Ankersen
- 80' 3-2 O. Óskarsson
- 84' ▲ J. Andersen ▼ M. Knudsen
- 87' ▲ L. Lerager ▼ M. Elyounoussi
- 88' Jacob Andersen
- 89' Felix Beijmo
- 90'+4 ▲ B. Hvidt ▼ G. Links
- FT3-2
Đội hình
- 45B. Peacock-Farrell 8.2
- 33L. Callø 6.9
- 5F. Tingager 7.2
- 2F. Beijmo 6.2
- 11G. Links ▼ 90' 7.5
- 15M. Knudsen ▼ 84' 6.7
- 6N. Poulsen ▼ 74' 6.5
- 7M. Emil Madsen ⚽3 9.6
- 8M. Anderson ⇢ 6.3
- 31T. Bech ⇢ 7.2
- 9P. Mortensen 6.2
Dự bị 9
- 29F. Brandhof ▲ 74' 6.5
- 26J. Andersen ▲ 84' 7.3
- 22B. Hvidt ▲ 90'
- 23T. Bach
- 1J. Hansen
- 21P. Bjur
- 25M. Kristensen
- 16J. Beck
- 47F. Emmery
- 1K. Grabara 6.0
- 22P. Ankersen ▼ 76' 6.7
- 2K. Diks 7.9
- 26S. McKenna 6.3
- 19E. Jelert 6.9
- 33R. Falk ▼ 64' 6.3
- 8M. Mattsson 7.2
- 24B. Meling ▼ 46' 6.3
- 10M. Elyounoussi ▼ 87' 6.9
- 30E. Achouri ⇢ ▼ 46' 6.6
- 18O. Óskarsson ⚽2 8.6
Dự bị 9
- 36W. Clem ▲ 46' 6.7
- 11J. Larsson ▲ 46' 6.5
- 9Diogo Gonçalves ▲ 64' 6.3
- 6C. Sørensen ▲ 76' 6.9
- 12L. Lerager ▲ 87' 6.3
- 31R. Rúnarsson
- 47V. Froholdt
- 39O. Højlund
- 3D. Vavro
Thống kê
03⚑6
⚑300
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm11
4Trúng đích11
3Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị3
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
9Cứu thua1
441Chuyền bóng526
348Chuyền chính xác437
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
56Trận đấu58
81Ghi được113
70Thủng lưới69
1.45Bàn thắng mỗi trận1.95
20Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai58