F.C. Copenhagen
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Aarhus

F.C. Copenhagen vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 2-3 Aarhus tại Danish Superliga, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 4, hòa 1, Aarhus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 4
Phong độ
WWWWW F.C. Copenhagen
DLLLD Aarhus
  1. 10' 0-1 P. Mortensen · M. Madsen
  2. HT0-1
  3. 52' 0-2 T. Bech
  4. 54' Tobias Bech
  5. 59' M. Elyounoussi V. Claesson
  6. 59' T. Delaney L. Lerager
  7. 59' E. Achouri Robert
  8. 63' Gabriel Pereira
  9. 67' A. Cornelius Y. Moukoko
  10. 71' R. Carstensen E. Kahl
  11. 74' 0-3 G. Links
  12. 75' Gift Links
  13. 76' J. Larsson 1-3
  14. 80' J. Serra P. Mortensen
  15. 80' S. Tchamche T. Bech
  16. 83' Andreas Cornelius
  17. 83' Kristian Arnstad
  18. 84' Y. Zague R. Huescas
  19. 84' M. Mattsson11m 2-3
  20. 90'+10 Jesper Hansen
  21. 90'+6 Felix Beijmo
  22. 90'+8 J. Jensen-Abbew F. Beijmo
  23. FT2-3

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jacob Neestrup
  1. 42D. Kotarski 5.3
  2. 13R. Huescas ▼ 84' 6.3
  3. 5Gabriel Pereira 6.2
  4. 6P. Hatzidiakos 6.9
  5. 24B. Meling 6.6
  6. 11J. Larsson 8.5
  7. 8M. Mattsson 7.7
  8. 12L. Lerager ▼ 59' 6.3
  9. 16Robert ▼ 59' 6.2
  10. 9Y. Moukoko ▼ 67' 7.3
  11. 7V. Claesson ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 4M. Garananga
  2. 10M. Elyounoussi ▲ 59' 6.3
  3. 14A. Cornelius ▲ 67' 6.3
  4. 15M. Lopez
  5. 22Y. Zague ▲ 84' 6.3
  6. 27T. Delaney ▲ 59' 6.9
  7. 30E. Achouri ▲ 59' 6.6
  8. 36W. Clem
  9. 61O. Buur
Aarhus Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 1J. Hansen 8.2
  2. 3H. Dalsgaard 7.2
  3. 5F. Tingager 7.0
  4. 19E. Kahl ▼ 71' 6.9
  5. 2F. Beijmo ▼ 90' 7.3
  6. 6N. Poulsen 6.6
  7. 7M. Madsen 6.5
  8. 11G. Links 7.7
  9. 31T. Bech ▼ 80' 8.0
  10. 9P. Mortensen ▼ 80' 7.2
  11. 10K. Arnstad 7.7

Dự bị 9

  1. 8S. Jorgensen
  2. 13J. Serra ▲ 80' 6.0
  3. 17K. Yakob
  4. 22L. Wahlstedt
  5. 27S. Tchamche ▲ 80' 6.7
  6. 29R. Carstensen ▲ 71' 5.5
  7. 33L. Callo
  8. 39F. Emmery
  9. 40J. Jensen-Abbew ▲ 90'

Thống kê

024
740
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm11
8Trúng đích3
6Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
4Phạt góc7
3Việt vị1
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng4
0Cứu thua5
527Chuyền bóng327
456Chuyền chính xác257
87%Chính xác chuyền79%
3.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu46
121Ghi được87
79Thủng lưới46
1.98Bàn thắng mỗi trận1.89
19Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn24
69Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu