F.C. Copenhagen vs Aarhus
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 1-2 Aarhus tại Danish Superliga, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 4, hòa 1, Aarhus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 17
- Sân vận động
- Parken, København
- Phong độ
- WWWWW F.C. Copenhagen
- DLLLD Aarhus
- 1' Nicolai Poulsen
- 8' 0-1 N. Poulsen · F. Brandhof
- 26' ▲ N. Boilesen ▼ D. Vavro
- 34' 0-2 F. Tingager · G. Links
- 44' Eric Kahl
- HT0-2
- 46' ▲ O. Óskarsson ▼ R. Bardghji
- 48' Nicolai Boilesen
- 58' E. Achouri 1-2
- 59' Christian Sørensen
- 64' ▲ P. Ankersen ▼ C. Sørensen
- 66' ▲ J. Andersen ▼ E. Kahl
- 66' ▲ M. Anderson ▼ M. Knudsen
- 66' ▲ J. Serra ▼ T. Bech
- 73' ▲ M. Emil Madsen ▼ N. Poulsen
- 73' ▲ T. Anker ▼ G. Links
- 79' ▲ V. Claesson ▼ M. Elyounoussi
- 80' Frederik Brandhof
- 90'+4 Jesper Hansen
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Grabara 6.7
- 19E. Jelert 7.2
- 3D. Vavro ▼ 26' 6.3
- 2K. Diks 7.2
- 6C. Sørensen ▼ 64' 7.2
- 10M. Elyounoussi ▼ 79' 7.2
- 33R. Falk 7.2
- 12L. Lerager 7.3
- 40R. Bardghji ▼ 46' 6.9
- 14A. Cornelius 7.7
- 30E. Achouri ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 20N. Boilesen ▲ 26' 7.2
- 18O. Óskarsson ▲ 46' 6.6
- 22P. Ankersen ▲ 64' 7.0
- 7V. Claesson ▲ 79' 6.9
- 11J. Larsson
- 47V. Froholdt
- 39O. Højlund
- 44E. Højlund
- 21T. Sander
- 1J. Hansen 7.5
- 11G. Links ⇢ ▼ 73' 6.6
- 14T. Mølgaard 6.9
- 5F. Tingager ⚽ 8.0
- 2F. Beijmo 7.2
- 19E. Kahl ▼ 66' 6.7
- 29F. Brandhof ⇢ 6.5
- 6N. Poulsen ⚽ ▼ 73' 7.2
- 15M. Knudsen ▼ 66' 6.2
- 31T. Bech ▼ 66' 6.9
- 9P. Mortensen 6.9
Dự bị 9
- 26J. Andersen ▲ 66' 6.3
- 8M. Anderson ▲ 66' 6.2
- 13J. Serra ▲ 66' 6.3
- 7M. Emil Madsen ▲ 73' 6.3
- 4T. Anker ▲ 73' 6.9
- 30M. Sauer
- 27M. Akoto
- 16J. Beck
- 45B. Peacock-Farrell
Thống kê
02⚑6
⚑640
71%Kiểm soát bóng29%
24Dứt điểm6
5Trúng đích3
15Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
6Phạt góc6
3Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
659Chuyền bóng281
564Chuyền chính xác188
86%Chính xác chuyền67%
3.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
58Trận đấu56
113Ghi được81
69Thủng lưới70
1.95Bàn thắng mỗi trận1.45
21Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai38