F.C. Copenhagen
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Aarhus

F.C. Copenhagen vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 3-2 Aarhus tại Danish Superliga, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 4, hòa 1, Aarhus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 2
Sân vận động
Parken, København
Phong độ
LWWWW F.C. Copenhagen
DLLLD Aarhus
  1. 13' 0-1 T. Bech · M. Anderson
  2. 27' Diogo Gonçalves11m 1-1
  3. 32' 1-2 M. Madsen
  4. HT1-2
  5. 46' J. Jensen-Abbew E. Kahl
  6. 53' M. Mattsson Diogo Gonçalves
  7. 61' V. Froholdt J. Larsson
  8. 61' T. Delaney V. Claesson
  9. 71' J. Andersen G. Links
  10. 71' S. Haugen P. Mortensen
  11. 73' O. Óskarsson · K. Diks 2-2
  12. 75' Felix Beijmo
  13. 78' T. Delaney · M. Elyounoussi 3-2
  14. 84' A. Chiakha O. Óskarsson
  15. 84' L. Lerager R. Falk
  16. 87' R. Gyamfi F. Brandhof
  17. FT3-2

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Neestrup
  1. 1N. Trott 6.2
  2. 13R. Huescas 6.7
  3. 2K. Diks 7.7
  4. 4M. Garan'anga 7.0
  5. 24B. Meling 6.3
  6. 7V. Claesson ▼ 61' 7.3
  7. 33R. Falk ▼ 84' 6.5
  8. 11J. Larsson ▼ 61' 6.9
  9. 9Diogo Gonçalves ▼ 53' 7.2
  10. 10M. Elyounoussi 7.5
  11. 18O. Óskarsson ▼ 84' 7.5

Dự bị 9

  1. 8M. Mattsson ▲ 53' 6.3
  2. 47V. Froholdt ▲ 61' 6.7
  3. 27T. Delaney ▲ 61' 7.7
  4. 45A. Chiakha ▲ 84' 6.7
  5. 12L. Lerager ▲ 84' 6.7
  6. 38O. Højer
  7. 6C. Sørensen
  8. 31R. Rúnarsson
  9. 3D. Vavro
Aarhus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Rösler
  1. 1J. Hansen 6.3
  2. 2F. Beijmo 6.9
  3. 3H. Dalsgaard 7.2
  4. 5F. Tingager 6.2
  5. 19E. Kahl ▼ 46' 6.3
  6. 8M. Anderson 7.7
  7. 29F. Brandhof ▼ 87' 6.7
  8. 7M. Madsen 7.3
  9. 11G. Links ▼ 71' 6.3
  10. 31T. Bech 6.6
  11. 9P. Mortensen ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 40J. Jensen-Abbew ▲ 46' 6.2
  2. 26J. Andersen ▲ 71' 6.3
  3. 10S. Haugen ▲ 71' 6.2
  4. 18R. Gyamfi ▲ 87' 6.3
  5. 22L. Wahlstedt
  6. 33L. Callø
  7. 21P. Bjur
  8. 23T. Bach
  9. 27M. Akoto

Thống kê

002
410
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm9
6Trúng đích3
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
470Chuyền bóng476
401Chuyền chính xác409
85%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

67Trận đấu45
125Ghi được76
74Thủng lưới65
1.87Bàn thắng mỗi trận1.69
22Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn25
79Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu