Aarhus vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 1-1 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 5, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 15
- Sân vận động
- Ceres Park & Arena, Århus
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- LWWWW F.C. Copenhagen
- 2' 0-1 P. Hatzidiakos · M. Elyounoussi
- HT0-1
- 47' H. Dalsgaard · G. Links 1-1
- 62' Mads Emil Madsen
- 71' ▲ Robert ▼ V. Froholdt
- 80' Thomas Delaney
- 81' ▲ M. Mattsson ▼ V. Claesson
- 86' ▲ K. Arnstad ▼ F. Beijmo
- 90'+1 ▲ M. Akoto ▼ G. Links
- 90'+3 ▲ J. Andersen ▼ M. Anderson
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Hansen 7.5
- 3H. Dalsgaard ⚽ 7.5
- 5F. Tingager 6.6
- 19E. Kahl 7.3
- 2F. Beijmo ▼ 86' 7.0
- 8M. Anderson ▼ 90' 7.2
- 6N. Poulsen 7.0
- 7M. Madsen 7.2
- 11G. Links ⇢ ▼ 90' 7.9
- 31T. Bech 6.5
- 9P. Mortensen 6.9
Dự bị 9
- 10K. Arnstad ▲ 86' 6.3
- 27M. Akoto ▲ 90'
- 26J. Andersen ▲ 90'
- 23T. Bach
- 40J. Jensen-Abbew
- 15Y. Badji
- 29F. Brandhof
- 13K. Klaesson
- 20M. Duelund
- 21T. Sander 8.2
- 22G. Gocholeishvili 7.2
- 5Gabriel Pereira 6.9
- 6P. Hatzidiakos ⚽ 7.3
- 2K. Diks 7.0
- 12L. Lerager 6.6
- 27T. Delaney 7.3
- 17V. Froholdt ▼ 71' 6.6
- 7V. Claesson ▼ 81' 6.9
- 10M. Elyounoussi ⇢ 6.9
- 14A. Cornelius 6.9
Dự bị 9
- 16Robert ▲ 71' 6.5
- 8M. Mattsson ▲ 81' 6.6
- 15M. López
- 36W. Clem
- 9G. Onugkha
- 13R. Huescas
- 1N. Trott
- 19A. Chiakha
- 11J. Larsson
Thống kê
01⚑9
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm8
7Trúng đích6
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
9Phạt góc5
0Việt vị1
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
438Chuyền bóng420
370Chuyền chính xác328
84%Chính xác chuyền78%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
45Trận đấu67
76Ghi được125
65Thủng lưới74
1.69Bàn thắng mỗi trận1.87
12Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn40
36Hiệp hai79