F.C. Copenhagen vs Aarhus
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 3-1 Aarhus tại Danish Superliga, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 4, hòa 1, Aarhus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Parken, København
- Phong độ
- LWWWW F.C. Copenhagen
- DLLLD Aarhus
- 13' V. Claesson · J. Larsson 1-0
- 21' Mikael Anderson
- 37' Elias Achouri
- 44' ▲ T. Mølgaard ▼ F. Tingager
- HT1-0
- 55' ▲ L. Lerager ▼ T. Delaney
- 58' Eric Kahl
- 62' J. Larsson · E. Achouri 2-0
- 69' ▲ N. Poulsen ▼ F. Brandhof
- 69' ▲ Y. Badji ▼ P. Mortensen
- 69' ▲ T. Bech ▼ E. Kahl
- 71' ▲ A. Chiakha ▼ R. Bardghji
- 71' ▲ G. Gocholeishvili ▼ M. López
- 71' ▲ M. Mattsson ▼ V. Claesson
- 73' Nicolai Poulsen
- 77' ▲ W. Clem ▼ J. Larsson
- 80' ▲ M. Power ▼ K. Arnstad
- 81' A. Chiakha · V. Froholdt 3-0
- 85' Rodrigo Huescas
- 88' 3-1 T. Bech · Y. Badji
- FT3-1
Đội hình
- 1N. Trott 6.9
- 13R. Huescas 6.5
- 5Gabriel Pereira 7.2
- 6P. Hatzidiakos 6.9
- 15M. López ▼ 71' 7.2
- 17V. Froholdt ⇢ 7.5
- 27T. Delaney ▼ 55' 7.2
- 40R. Bardghji ▼ 71' 7.0
- 7V. Claesson ⚽ ▼ 71' 7.3
- 30E. Achouri ⇢ 6.7
- 11J. Larsson ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.3
Dự bị 9
- 12L. Lerager ▲ 55' 6.7
- 19A. Chiakha ⚽ ▲ 71' 6.9
- 22G. Gocholeishvili ▲ 71' 6.3
- 8M. Mattsson ▲ 71' 6.5
- 36W. Clem ▲ 77' 6.9
- 4M. Garan'anga
- 33R. Falk
- 16Robert
- 31R. Rúnarsson
- 1J. Hansen 6.2
- 3H. Dalsgaard 6.9
- 5F. Tingager ▼ 44' 6.5
- 19E. Kahl ▼ 69' 6.5
- 2F. Beijmo 7.2
- 29F. Brandhof ▼ 69' 6.6
- 7M. Madsen 7.0
- 11G. Links 6.6
- 8M. Anderson 6.3
- 10K. Arnstad ▼ 80' 6.5
- 9P. Mortensen ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 14T. Mølgaard ▲ 44' 6.5
- 6N. Poulsen ▲ 69' 6.3
- 15Y. Badji ▲ 69' 7.5
- 31T. Bech ⚽ ▲ 69' 7.2
- 16M. Power ▲ 80' 6.6
- 40J. Jensen-Abbew
- 39F. Emmery
- 22L. Wahlstedt
- 23T. Bach
Thống kê
02⚑4
⚑530
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm10
5Trúng đích3
1Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
413Chuyền bóng504
337Chuyền chính xác421
82%Chính xác chuyền84%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
67Trận đấu45
125Ghi được76
74Thủng lưới65
1.87Bàn thắng mỗi trận1.69
22Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn25
79Hiệp hai36