F.C. Copenhagen vs Aarhus
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 3-2 Aarhus tại Danish Superliga, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 4, hòa 1, Aarhus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Parken, København
- Phong độ
- LWWWW F.C. Copenhagen
- DLLLD Aarhus
- 20' Magnus Knudsen
- 21' ▲ T. Anker ▼ M. Akoto
- 43' Viktor Claesson
- HT0-0
- 51' ▲ E. Jelert ▼ P. Ankersen
- 53' ▲ O. Óskarsson ▼ A. Cornelius
- 57' O. Óskarsson · V. Claesson 1-0
- 58' Orri Steinn Óskarsson
- 66' ▲ F. Brandhof ▼ M. Knudsen
- 66' ▲ M. Duelund ▼ T. Bach
- 67' 1-1 E. Kahl
- 71' Eric Kahl
- 75' ▲ M. Mattsson ▼ Diogo Gonçalves
- 76' ▲ R. Falk ▼ V. Claesson
- 79' ▲ J. Andersen ▼ M. Knoester
- 79' ▲ J. Beck ▼ M. Duelund
- 82' Rasmus Falk Jensen
- 85' O. Óskarsson · E. Achouri 2-1
- 90'+3 O. Óskarsson · M. Elyounoussi 3-1
- 90'+4 3-2 T. Anker · P. Mortensen
- FT3-2
Đội hình
- 1K. Grabara 5.9
- 22P. Ankersen ▼ 51' 7.0
- 3D. Vavro 7.3
- 2K. Diks 7.3
- 6C. Sørensen 7.2
- 7V. Claesson ⇢ ▼ 76' 7.2
- 36W. Clem 6.6
- 9Diogo Gonçalves ▼ 75' 7.2
- 10M. Elyounoussi ⇢ 7.5
- 14A. Cornelius ▼ 53' 7.3
- 30E. Achouri ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 19E. Jelert ▲ 51' 6.3
- 18O. Óskarsson ⚽3 ▲ 53' 9.2
- 8M. Mattsson ▲ 75' 6.9
- 33R. Falk ▲ 76' 6.5
- 31R. Rúnarsson
- 39O. Højlund
- 40R. Bardghji
- 24B. Meling
- 26S. McKenna
- 45B. Peacock-Farrell 6.6
- 11G. Links 6.6
- 27M. Akoto ▼ 21' 6.5
- 5F. Tingager 6.6
- 3M. Knoester ▼ 79' 6.6
- 19E. Kahl ⚽ 6.9
- 15M. Knudsen ▼ 66' 6.3
- 7M. Emil Madsen 7.2
- 8M. Anderson 6.0
- 9P. Mortensen ⇢ 6.9
- 23T. Bach ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 4T. Anker ⚽ ▲ 21' 7.2
- 29F. Brandhof ▲ 66' 6.7
- 20M. Duelund ▲ 66' 6.9
- 26J. Andersen ▲ 79' 6.0
- 16J. Beck ▲ 79' 6.2
- 33L. Callø
- 21P. Bjur
- 25M. Kristensen
- 1J. Hansen
Thống kê
02⚑4
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm5
7Trúng đích4
4Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
4Phạt góc4
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
525Chuyền bóng351
430Chuyền chính xác263
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
58Trận đấu56
113Ghi được81
69Thủng lưới70
1.95Bàn thắng mỗi trận1.45
21Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai38