Odense
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Brøndby IF

Odense vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: Odense 1-4 Brøndby IF tại Danish Superliga, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 1, hòa 3, Brøndby IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 13
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
DWDLW Odense
WWWLL Brøndby IF
  1. 16' 0-1 B. Tahirovic · N. Nartey
  2. 23' Julius Berthel Askou
  3. 31' 0-2 N. Vallys
  4. 43' 0-3 M. Divkovic · N. Vallys
  5. HT0-3
  6. 46' M. Ejdum I. Ouedraogo
  7. 46' J. Gomez Y. Bojang
  8. 46' J. Grot J. Niemiec
  9. 46' S. Spierings B. Tahirovic
  10. 72' Max Ejdum
  11. 75' Daniel Wass
  12. 76' Daniel Wass
  13. 78' F. Bundgaard J. Ambaek
  14. 79' M. McCoy A. Sorensen
  15. 80' 0-4 F. Bundgaard
  16. 84' James Gomez
  17. 90'+9 W. Martin J. Arp
  18. 90'+3 O. Villadsen S. Klaiber
  19. 90'+3 M. Jensen N. Nartey
  20. 90'+9 K. Uchino M. Divkovic
  21. 90' J. Gomez · W. Martin 1-4
  22. FT1-4

Đội hình

Odense Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 16V. Myhra 6.2
  2. 5N. Burgy 7.0
  3. 13J. Askou 7.0
  4. 24Y. Bojang ▼ 46' 5.2
  5. 20L. Owusu 6.3
  6. 8R. Falk 6.9
  7. 22I. Ouedraogo ▼ 46' 6.7
  8. 3A. Sorensen ▼ 79' 6.3
  9. 7J. Arp ▼ 90' 7.0
  10. 17N. Ganaus 5.6
  11. 11J. Niemiec ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 30T. Sander
  2. 14G. Grubbe
  3. 15M. McCoy ▲ 79' 6.6
  4. 18M. Ejdum ▲ 46' 6.3
  5. 21V. Friis
  6. 23W. Martin ▲ 90'
  7. 26E. Hansborg
  8. 29J. Gomez ▲ 46' 7.2
  9. 31J. Grot ▲ 46' 6.2
Brøndby IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steven Cooper
  1. 1P. Pentz 7.3
  2. 31S. Klaiber ▼ 90' 7.2
  3. 32F. Alves 6.3
  4. 4L. Binks 6.9
  5. 27M. Kohlert 8.0
  6. 24M. Divkovic ▼ 90' 7.3
  7. 10D. Wass 6.2
  8. 8B. Tahirovic ▼ 46' 7.9
  9. 7N. Vallys 7.9
  10. 35N. Nartey ▼ 90' 7.0
  11. 38J. Ambaek ▼ 78' 6.5

Dự bị 9

  1. 13G. Beavers
  2. 2O. Villadsen ▲ 90' 6.2
  3. 5R. Lauritsen
  4. 6S. Spierings ▲ 46' 6.9
  5. 42M. Jensen ▲ 90' 6.3
  6. 9M. Gregoritsch
  7. 11F. Bundgaard ▲ 78' 7.6
  8. 18K. Uchino ▲ 90'
  9. 21M. Younis

Thống kê

038
301
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm11
5Trúng đích7
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị4
9Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
535Chuyền bóng492
462Chuyền chính xác401
86%Chính xác chuyền82%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu46
80Ghi được70
78Thủng lưới57
1.78Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu