Brøndby IF vs Odense
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 5-1 Odense tại Danish Superliga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 6, hòa 3, Odense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Brøndby Stadion, Brøndby
- Phong độ
- WWWLL Brøndby IF
- DWDLW Odense
- 8' S. Fukuda 1-0
- 32' Bjørn Paulsen
- 34' 1-1 N. Ganaus · Y. Bojang
- 39' N. Vallys · S. Klaiber 2-1
- 45' Sho Fukuda
- 45'+2 Yaya Bojang
- 45' D. Wass11m 3-1
- HT3-1
- 46' Luis Binks
- 46' ▲ J. Niemiec ▼ A. Sorensen
- 46' ▲ J. Askou ▼ B. Paulsen
- 46' ▲ M. McCoy ▼ L. Owusu
- 52' N. Vallys · N. Nartey 4-1
- 64' N. Nartey 5-1
- 66' Marko Divković
- 68' ▲ F. Bundgaard ▼ J. Ambaek
- 72' ▲ J. Gomez ▼ N. Burgy
- 81' ▲ O. Villadsen ▼ S. Fukuda
- 81' ▲ M. Gregoritsch ▼ N. Nartey
- 85' ▲ M. Younis ▼ S. Klaiber
- 86' ▲ S. Spierings ▼ D. Wass
- 86' ▲ V. Friis ▼ I. Ouedraogo
- 90'+2 Jona Niemiec
- FT5-1
Đội hình
- 1P. Pentz 7.6
- 31S. Klaiber ⇢ ▼ 85' 7.2
- 32F. Alves 6.2
- 4L. Binks 6.3
- 24M. Divkovic 6.5
- 19S. Fukuda ⚽ ▼ 81' 7.7
- 10D. Wass ⚽ ▼ 86' 7.2
- 8B. Tahirovic 6.3
- 7N. Vallys ⚽2 9.7
- 35N. Nartey ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.6
- 38J. Ambaek ▼ 68' 6.6
Dự bị 9
- 2O. Villadsen ▲ 81' 7.2
- 5R. Lauritsen
- 6S. Spierings ▲ 86' 6.9
- 11F. Bundgaard ▲ 68' 6.5
- 16T. Mikkelsen
- 18K. Uchino
- 21M. Younis ▲ 85' 6.7
- 42M. Jensen
- 9M. Gregoritsch ▲ 81' 6.3
- 16V. Myhra 6.3
- 5N. Burgy ▼ 72' 5.3
- 4B. Paulsen ▼ 46' 6.0
- 24Y. Bojang ⇢ 6.2
- 20L. Owusu ▼ 46' 6.7
- 8R. Falk 6.2
- 22I. Ouedraogo ▼ 86' 6.3
- 3A. Sorensen ▼ 46' 6.2
- 7J. Arp 7.0
- 31J. Grot 6.5
- 17N. Ganaus ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 11J. Niemiec ▲ 46' 6.6
- 13J. Askou ▲ 46' 6.3
- 14G. Grubbe
- 15M. McCoy ▲ 46' 6.7
- 21V. Friis ▲ 86' 6.7
- 23W. Martin
- 26E. Hansborg
- 29J. Gomez ▲ 72' 7.0
- 30T. Sander
Thống kê
02⚑1
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm11
7Trúng đích6
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
1Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
6Cứu thua2
513Chuyền bóng441
444Chuyền chính xác365
87%Chính xác chuyền83%
4.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu45
70Ghi được80
57Thủng lưới78
1.52Bàn thắng mỗi trận1.78
17Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai42