Brøndby IF
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Odense

Brøndby IF vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 2-1 Odense tại Danish Superliga, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 6, hòa 3, Odense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 15
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Trọng tài
J. Kehlet
Phong độ
WWWLL Brøndby IF
DWDLW Odense
  1. 8' 0-1 M. Frøkjær-Jensen · J. Tverskov
  2. 20' M. Uhre · S. Hedlund 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' M. Greve A. Ben Slimane
  5. 58' M. Divković S. Hedlund
  6. 59' A. Bruus B. Riveros
  7. 62' I. Jebali M. Opondo
  8. 77' A. Pavlović M. Uhre
  9. 77' C. Cappis J. Radošević
  10. 77' M. Lieder M. Fenger
  11. 83' B. Kadrii M. Frøkjær-Jensen
  12. 84' Nicholas Mickelson
  13. 90'+1 M. Frendrup · M. Divković 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: N. Frederiksen
  1. 30M. Hermansen 7.3
  2. 14K. Mensah 6.2
  3. 5A. Maxsø 7.0
  4. 15B. Riveros ▼ 59' 7.0
  5. 18K. Tshiembe 7.3
  6. 3H. Heggheim 7.3
  7. 22J. Radošević ▼ 77' 7.0
  8. 19M. Frendrup 8.2
  9. 25A. Ben Slimane ▼ 58' 6.7
  10. 27S. Hedlund ▼ 58' 6.9
  11. 11M. Uhre ▼ 77' 7.2

Dự bị 7

  1. 8M. Greve ▲ 58' 6.3
  2. 24M. Divković ▲ 58' 6.9
  3. 17A. Bruus ▲ 59' 6.9
  4. 9A. Pavlović ▲ 77' 6.7
  5. 23C. Cappis ▲ 77' 6.7
  6. 16T. Mikkelsen
  7. 28A. Skipper
Odense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Alm
  1. 13H. Bernat 6.2
  2. 3A. Andersen 6.5
  3. 16J. Skjelvik 6.3
  4. 6J. Tverskov 7.5
  5. 2N. Mickelson 6.2
  6. 19A. Þrándarson 7.2
  7. 14J. Thomasen 7.5
  8. 25M. Opondo ▼ 62' 6.9
  9. 11E. Sabbi 6.9
  10. 29M. Frøkjær-Jensen ▼ 83' 7.3
  11. 15M. Fenger ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 7I. Jebali ▲ 62' 6.3
  2. 9M. Lieder ▲ 77' 6.3
  3. 8B. Kadrii ▲ 83' 6.6
  4. 21T. Ibrahimagic
  5. 40J. Breum
  6. 30M. Sayouba
  7. 5K. Larsen

Thống kê

006
410
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm15
5Trúng đích7
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
6Phạt góc4
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
487Chuyền bóng384
396Chuyền chính xác300
81%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
22 43 - 13 +30 48
2
FC Midtjylland
22 37 - 22 +15 42
4
Brøndby IF
32 40 - 41 -1 48
5
Aalborg
32 47 - 45 +2 45
6
Randers FC
32 36 - 42 -6 43
6
Silkeborg IF
22 34 - 21 +13 31
7
Viborg
22 31 - 33 -2 27
8
Aarhus
22 24 - 29 -5 26
9
Odense
22 31 - 35 -4 21
10
FC Nordsjælland
22 24 - 37 -13 21
11
Vejle
22 21 - 48 -27 16
12
Sonderjyske
22 17 - 41 -24 13
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

55Trận đấu45
77Ghi được75
74Thủng lưới56
1.4Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu