Odense
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Brøndby IF

Odense vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: Odense 1-1 Brøndby IF tại Danish Superliga, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 1, hòa 3, Brøndby IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 16
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Trọng tài
Michael Tykgaard, Denmark
Phong độ
DWDLW Odense
WWWLL Brøndby IF
  1. 8' Mathias Greve
  2. 33' 0-1 O. Omoijuanfo · S. Hedlund
  3. 45' Franco Tongya
  4. HT0-1
  5. 46' M. Frøkjær-Jensen A. Manneh
  6. 61' E. Sabbi F. Tongya
  7. 67' C. Cappis A. Ben Slimane
  8. 78' S. Rosted O. Omoijuanfo
  9. 82' C. Nouck Y. Minteh
  10. 83' E. Sabbi · I. Jebali 1-1
  11. 89' Blás Riveros
  12. 89' M. Kvistgaarden S. Hedlund
  13. 90'+4 A. Þrándarson I. Jebali
  14. FT1-1

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 6.9
  2. 14G. Grubbe 6.7
  3. 4B. Paulsen 6.9
  4. 22M. Ivančević 6.9
  5. 16J. Skjelvik 7.3
  6. 5A. Manneh ▼ 46' 6.9
  7. 6J. Tverskov 7.7
  8. 30Y. Minteh ▼ 82' 6.6
  9. 24A. Gigović 7.0
  10. 10F. Tongya ▼ 61' 6.2
  11. 7I. Jebali ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 29M. Frøkjær-Jensen ▲ 46' 6.6
  2. 11E. Sabbi ▲ 61' 6.9
  3. 21C. Nouck ▲ 82' 6.7
  4. 19A. Þrándarson ▲ 90'
  5. 27M. Nielsen
  6. 25J. King
  7. 26A. Muçolli
  8. 8J. Breum
  9. 3O. Jebali
Brøndby IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Frederiksen
  1. 1M. Hermansen 6.9
  2. 28J. Gammelby 7.2
  3. 5A. Maxsø 6.9
  4. 18K. Tshiembe 7.2
  5. 15B. Riveros 6.2
  6. 22J. Radošević 7.0
  7. 8M. Greve 8.0
  8. 27S. Hedlund ▼ 89' 6.9
  9. 25A. Ben Slimane ▼ 67' 7.0
  10. 7N. Vallys 6.7
  11. 9O. Omoijuanfo ▼ 78' 7.3

Dự bị 9

  1. 23C. Cappis ▲ 67' 6.2
  2. 4S. Rosted ▲ 78' 6.5
  3. 36M. Kvistgaarden ▲ 89'
  4. 16T. Mikkelsen
  5. 41O. Schwartau
  6. 6J. Bell
  7. 32F. Alves
  8. 24M. Divković
  9. 29P. Bjur

Thống kê

015
520
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm13
3Trúng đích3
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị0
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
510Chuyền bóng411
420Chuyền chính xác318
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 45 - 22 +23 42
2
FC Nordsjælland
32 50 - 35 +15 55
4
Aarhus
22 26 - 20 +6 35
4
Viborg
32 44 - 35 +9 51
6
Brøndby IF
22 32 - 34 -2 30
6
Randers FC
32 40 - 47 -7 41
7
Silkeborg IF
22 34 - 35 -1 29
8
FC Midtjylland
22 32 - 29 +3 28
9
Odense
22 27 - 38 -11 28
10
AC Horsens
22 26 - 37 -11 23
11
Lyngby
22 21 - 36 -15 16
12
Aalborg
22 18 - 33 -15 15
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

40Trận đấu43
63Ghi được65
67Thủng lưới64
1.58Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu