Brøndby IF
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Odense

Brøndby IF vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 2-0 Odense tại Danish Superliga, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 6, hòa 3, Odense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 5
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Trọng tài
Jonas Hansen, Denmark
Phong độ
WWWLL Brøndby IF
DWDLW Odense
  1. 12' Bjørn Paulsen
  2. 13' J. Radošević11m 1-0
  3. 32' O. Schwartau · M. Divković 2-0
  4. 43' Joel King
  5. HT2-0
  6. 46' M. Fenger C. Nouck
  7. 46' G. Grubbe I. Jebali
  8. 61' Marko Divković
  9. 65' Daniel Wass
  10. 69' Aron Elis Thrándarson
  11. 69' S. Sebulonsen F. Alves
  12. 69' K. Tshiembe D. Wass
  13. 70' Y. Salech M. Kvistgaarden
  14. 74' Nicholas Mickelson
  15. 77' J. Breum A. Þrándarson
  16. 77' A. Adelgaard J. King
  17. 80' A. Ben Slimane M. Divković
  18. 88' P. Bjur O. Schwartau
  19. 88' A. Muçolli B. Kadrii
  20. FT2-0

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: N. Frederiksen
  1. 16T. Mikkelsen 7.7
  2. 10D. Wass ▼ 69' 7.6
  3. 32F. Alves ▼ 69' 7.0
  4. 4S. Rosted 7.9
  5. 23C. Cappis 6.9
  6. 8M. Greve 7.5
  7. 22J. Radošević 7.5
  8. 6J. Bell 6.9
  9. 41O. Schwartau ▼ 88' 7.2
  10. 36M. Kvistgaarden ▼ 70' 6.9
  11. 24M. Divković ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 2S. Sebulonsen ▲ 69' 6.2
  2. 18K. Tshiembe ▲ 69' 6.9
  3. 38Y. Salech ▲ 70' 6.7
  4. 25A. Ben Slimane ▲ 80' 6.7
  5. 29P. Bjur ▲ 88'
  6. 39M. Larsen
  7. 50L. Ziegler
  8. 19B. Kvist
  9. 3H. Heggheim
Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 6.0
  2. 2N. Mickelson 6.6
  3. 4B. Paulsen 6.3
  4. 16J. Skjelvik 6.9
  5. 25J. King ▼ 77' 6.7
  6. 19A. Þrándarson ▼ 77' 7.3
  7. 6J. Tverskov 6.7
  8. 21C. Nouck ▼ 46' 5.6
  9. 10S. Svendsen 6.3
  10. 7I. Jebali ▼ 46' 6.2
  11. 9B. Kadrii ▼ 88' 6.3

Dự bị 9

  1. 15M. Fenger ▲ 46' 7.3
  2. 14G. Grubbe ▲ 46' 6.3
  3. 8J. Breum ▲ 77' 6.9
  4. 23A. Adelgaard ▲ 77' 6.9
  5. 26A. Muçolli ▲ 88'
  6. 3O. Jebali
  7. 24R. Østrøm
  8. 13H. Christian Bernat
  9. 17L. Kjerrumgaard

Thống kê

025
440
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm10
2Trúng đích3
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
3Cứu thua0
682Chuyền bóng351
595Chuyền chính xác267
87%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 45 - 22 +23 42
2
FC Nordsjælland
32 50 - 35 +15 55
4
Aarhus
22 26 - 20 +6 35
4
Viborg
32 44 - 35 +9 51
6
Brøndby IF
22 32 - 34 -2 30
6
Randers FC
32 40 - 47 -7 41
7
Silkeborg IF
22 34 - 35 -1 29
8
FC Midtjylland
22 32 - 29 +3 28
9
Odense
22 27 - 38 -11 28
10
AC Horsens
22 26 - 37 -11 23
11
Lyngby
22 21 - 36 -15 16
12
Aalborg
22 18 - 33 -15 15
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu40
65Ghi được63
64Thủng lưới67
1.51Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu