Brøndby IF
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Odense

Brøndby IF vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 1-2 Odense tại Danish Superliga, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 6, hòa 3, Odense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 2
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Phong độ
WWWLL Brøndby IF
DWDLW Odense
  1. 26' Aske Adelgaard
  2. 31' H. Heggheim K. Tshiembe
  3. 41' Alasana Manneh
  4. HT0-0
  5. 54' N. Vallys · H. Evjen 1-0
  6. 62' J. Selvén F. Tongya
  7. 63' 1-1 A. Manneh
  8. 73' O. Schwartau H. Evjen
  9. 73' S. Sebulonsen D. Wass
  10. 85' S. Hedlund M. Kvistgaarden
  11. 85' Y. Salech O. Omoijuanfo
  12. 85' B. Kadrii M. Turay
  13. 85' N. Mickelson C. Nouck
  14. 88' Rami Al Hajj
  15. 90'+7 S. Väisänen R. Al Hajj
  16. 90'+5 1-2 B. Kadrii · S. Köhler
  17. FT1-2

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Sørensen
  1. 16T. Mikkelsen 6.5
  2. 32F. Alves 7.0
  3. 5R. Lauritsen 6.9
  4. 18K. Tshiembe ▼ 31' 6.9
  5. 10D. Wass ▼ 73' 7.5
  6. 11H. Evjen ▼ 73' 7.2
  7. 22J. Radošević 6.9
  8. 7N. Vallys 7.7
  9. 15B. Riveros 7.6
  10. 36M. Kvistgaarden ▼ 85' 7.3
  11. 9O. Omoijuanfo ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 3H. Heggheim ▲ 31' 7.3
  2. 41O. Schwartau ▲ 73' 6.3
  3. 2S. Sebulonsen ▲ 73' 6.3
  4. 27S. Hedlund ▲ 85' 6.5
  5. 17Y. Salech ▲ 85' 6.3
  6. 6J. Bell
  7. 24M. Divković
  8. 4J. Rasmussen
  9. 40J. Ægidius
Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 13H. Bernat 6.3
  2. 20L. Owusu 6.9
  3. 28T. Slotsager 7.0
  4. 4B. Paulsen 6.9
  5. 23A. Adelgaard 6.3
  6. 8A. Manneh 7.2
  7. 6S. Köhler 7.7
  8. 10F. Tongya ▼ 62' 7.2
  9. 22R. Al Hajj ▼ 90' 7.3
  10. 21C. Nouck ▼ 85' 6.3
  11. 7M. Turay ▼ 85' 6.7

Dự bị 9

  1. 19J. Selvén ▲ 62' 6.3
  2. 9B. Kadrii ▲ 85' 7.5
  3. 2N. Mickelson ▲ 85' 6.7
  4. 16S. Väisänen ▲ 90'
  5. 17L. Kjerrumgaard
  6. 30L. Deedson
  7. 27M. Nielsen
  8. 14G. Grubbe
  9. 18M. Ejdum

Thống kê

003
630
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm12
3Trúng đích4
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
483Chuyền bóng444
390Chuyền chính xác341
81%Chính xác chuyền77%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
91Ghi được62
50Thủng lưới68
2.02Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu