Odense
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Brøndby IF

Odense vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: Odense 2-2 Brøndby IF tại Danish Superliga, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 1, hòa 3, Brøndby IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 6
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Trọng tài
J. Burchardt
Phong độ
DWDLW Odense
WWWLL Brøndby IF
  1. 4' 0-1 M. Uhre · J. Radošević
  2. 43' 0-2 M. Uhre · S. Hedlund
  3. HT0-2
  4. 46' J. Gammelby A. Skipper
  5. 55' E. Sabbi · I. Jebali 1-2
  6. 67' Andreas Bruus
  7. 70' Kevin Ngoyi Tshiembe
  8. 72' M. Lieder B. Kadrii
  9. 73' M. Frøkjær-Jensen J. Thomasen
  10. 73' A. Pyndt J. Radošević
  11. 73' A. Pavlović S. Hedlund
  12. 83' M. Fenger A. Þrándarson
  13. 83' A. Okosun I. Jebali
  14. 84' M. Lieder · J. Skjelvik 2-2
  15. 90'+2 M. Opondo E. Sabbi
  16. FT2-2

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 27O. Christensen 6.2
  2. 3A. Andersen 6.6
  3. 16J. Skjelvik 6.9
  4. 6J. Tverskov 6.6
  5. 24R. Østrøm 7.0
  6. 23T. Kløve 6.7
  7. 19A. Þrándarson ▼ 83' 6.9
  8. 14J. Thomasen ▼ 73' 7.2
  9. 11E. Sabbi ▼ 90' 7.3
  10. 7I. Jebali ▼ 83' 6.7
  11. 8B. Kadrii ▼ 72' 6.7

Dự bị 7

  1. 9M. Lieder ▲ 72' 7.5
  2. 29M. Frøkjær-Jensen ▲ 73' 6.9
  3. 15M. Fenger ▲ 83' 6.3
  4. 20A. Okosun ▲ 83' 6.3
  5. 25M. Opondo ▲ 90'
  6. 13H. Bernat
  7. 21T. Ibrahimagic
Brøndby IF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Frederiksen
  1. 30M. Hermansen 6.9
  2. 14K. Mensah 6.6
  3. 5A. Maxsø 7.3
  4. 17A. Bruus 6.2
  5. 18K. Tshiembe 7.3
  6. 28A. Skipper ▼ 46' 6.9
  7. 22J. Radošević ▼ 73' 7.6
  8. 19M. Frendrup 6.6
  9. 25A. Ben Slimane 6.2
  10. 27S. Hedlund ▼ 73' 7.2
  11. 11M. Uhre ⚽2 9.2

Dự bị 7

  1. 2J. Gammelby ▲ 46' 6.2
  2. 34A. Pyndt ▲ 73' 6.2
  3. 9A. Pavlović ▲ 73' 6.5
  4. 40J. Ægidius
  5. 21R. Wikström
  6. 7R. Corlu
  7. 20O. Fallenius

Thống kê

004
620
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm14
5Trúng đích3
9Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
429Chuyền bóng421
334Chuyền chính xác318
78%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
22 43 - 13 +30 48
2
FC Midtjylland
22 37 - 22 +15 42
4
Brøndby IF
32 40 - 41 -1 48
5
Aalborg
32 47 - 45 +2 45
6
Randers FC
32 36 - 42 -6 43
6
Silkeborg IF
22 34 - 21 +13 31
7
Viborg
22 31 - 33 -2 27
8
Aarhus
22 24 - 29 -5 26
9
Odense
22 31 - 35 -4 21
10
FC Nordsjælland
22 24 - 37 -13 21
11
Vejle
22 21 - 48 -27 16
12
Sonderjyske
22 17 - 41 -24 13
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

45Trận đấu55
75Ghi được77
56Thủng lưới74
1.67Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu