Odense vs Brøndby IF
Tỷ số chung cuộc: Odense 0-3 Brøndby IF tại Danish Superliga, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 1, hòa 3, Brøndby IF thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 19
- Sân vận động
- Nature Energy Park, Odense
- Phong độ
- DWDLW Odense
- WWWLL Brøndby IF
- 7' 0-1 Y. Suzuki · N. Vallys
- 11' 0-2 O. Omoijuanfo · N. Vallys
- 27' Tom Trybull
- HT0-2
- 46' ▲ M. Jensen ▼ L. Kjerrumgaard
- 55' Bjørn Paulsen
- 61' Daniel Wass
- 67' ▲ M. Kvistgaarden ▼ O. Omoijuanfo
- 67' ▲ F. Bundgaard ▼ Y. Suzuki
- 72' ▲ N. Mickelson ▼ N. Mouritsen
- 72' ▲ S. Köhler ▼ T. Trybull
- 76' ▲ M. Fenger ▼ B. Kadrii
- 76' ▲ J. Radošević ▼ M. Greve
- 77' 0-3 M. Kvistgaarden · F. Bundgaard
- 85' ▲ C. Nouck ▼ L. Deedson
- 85' ▲ C. Bischoff ▼ S. Sebulonsen
- 85' ▲ N. Nartey ▼ D. Wass
- 89' Clement Bischoff
- FT0-3
Đội hình
- 16V. Myhra 6.0
- 28T. Slotsager 7.0
- 4B. Paulsen 6.7
- 25F. Helander 7.0
- 20L. Owusu 6.6
- 22R. Al Hajj 7.5
- 15T. Trybull ▼ 72' 7.0
- 3N. Mouritsen ▼ 72' 6.6
- 10L. Deedson ▼ 85' 7.2
- 9B. Kadrii ▼ 76' 6.7
- 17L. Kjerrumgaard ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 11M. Jensen ▲ 46' 6.7
- 2N. Mickelson ▲ 72' 6.2
- 6S. Köhler ▲ 72' 6.9
- 30M. Fenger ▲ 76' 6.5
- 21C. Nouck ▲ 85' 6.5
- 29J. Gomez
- 13H. Bernat
- 18M. Ejdum
- 5M. Ivančević
- 1P. Pentz 7.9
- 31S. Klaiber 7.5
- 5R. Lauritsen 7.3
- 4J. Rasmussen 7.3
- 2S. Sebulonsen ▼ 85' 6.2
- 8M. Greve ▼ 76' 7.2
- 10D. Wass ▼ 85' 7.2
- 24M. Divković 6.9
- 28Y. Suzuki ⚽ ▼ 67' 7.3
- 7N. Vallys ⇢2 7.9
- 9O. Omoijuanfo ⚽ ▼ 67' 7.5
Dự bị 9
- 36M. Kvistgaarden ⚽ ▲ 67' 7.2
- 11F. Bundgaard ▲ 67' 6.9
- 22J. Radošević ▲ 76' 6.5
- 37C. Bischoff ▲ 85' 6.5
- 35N. Nartey ▲ 85' 6.3
- 14K. Mensah
- 41O. Schwartau
- 16T. Mikkelsen
- 18K. Tshiembe
Thống kê
02⚑7
⚑420
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm11
4Trúng đích5
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị4
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
413Chuyền bóng651
324Chuyền chính xác560
78%Chính xác chuyền86%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
44Trận đấu45
62Ghi được91
68Thủng lưới50
1.41Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai41